Viet My Equipment Technique Corporation

越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Thiết Bị Việt Mỹ

172
进口笔数
16
出口笔数
$1.50M
进口金额
$30.9K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-05-27
最近出口
67
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.1K · 4 笔出口 $703 · 1 笔2023-12进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.1K · 2 笔出口 $522 · 1 笔2024-07进口 $43.3K · 6 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.9K · 3 笔出口 $70 · 1 笔2024-11进口 $56.0K · 6 笔出口 $784 · 1 笔2024-12进口 $79.5K · 4 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.6K · 8 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $597 · 1 笔2025-08进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.7K · 8 笔出口 $951 · 1 笔2025-12进口 $86.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.0K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2026-05进口 $53.9K · 10 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-06进口 $57.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.1K · 4 笔出口 $703 · 1 笔2023-12进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.1K · 2 笔出口 $522 · 1 笔2024-07进口 $43.3K · 6 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.9K · 3 笔出口 $70 · 1 笔2024-11进口 $56.0K · 6 笔出口 $784 · 1 笔2024-12进口 $79.5K · 4 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.6K · 8 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $597 · 1 笔2025-08进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.7K · 8 笔出口 $951 · 1 笔2025-12进口 $86.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.0K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2026-05进口 $53.9K · 10 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-06进口 $57.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0307404813
企查查编码QVNFWP32D1
成立日期2009-02-27
联系地址H64 Dương Thị Giang, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ VIỆT MỸ
企业英文名称VIET MY EQUIPMENT TECHNIQUE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址48 Huỳnh Tấn Chùa, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842838383888
邮箱info@vimet.com.vn
官网www.thegioidungcu.vn
传真02862663000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手
846711气动旋转手动工具
820320钳子镊子
820540手动螺丝刀
820559其他手工工具
847989其他功能机器
820600手工工具套装
902620压力测量仪
820412可调扳手
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
846711气动旋转手动工具
820411不可调扳手
820600手工工具套装
820320钳子镊子
820540手动螺丝刀
820310手工锉刀
820412可调扳手
820520手工锤
392690其他塑料制品
731210钢绞线缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$557.6K
中国台湾64$337.3K
韩国19$273.2K
意大利24$170.1K
德国6$51.8K
印度6$42.5K
法国3$23.9K
日本2$11.7K
土耳其2$10.4K
美国3$10.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$21.2K
新加坡1$8.5K
韩国2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rotary Machinery Industrial Co. Ltd.中国台湾54$286.7K其他手工工具、可调扳手
Heshbon Co., Ltd.韩国7$190.7K其他功能机器、电力控制板
Qingdao Junhv Industry & Trade Co., Ltd.中国5$125.0K其他功能机器、液压车辆千斤顶
RAASM S.p.A.意大利9$76.5K其他泵和提升机、功能机器零件
Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd.中国3$34.2K其他功能机器、液压车辆千斤顶
GYS SAS法国3$24.3K焊接机零件、自动电阻焊机
Indian Machine Tools印度4$18.2K测试台、其他测量仪器
Panstar Enterprise Co., Ltd.韩国6$14.6K其他功能机器、平衡机
Samhong Engineering Co., Ltd.韩国3$11.9K其他功能机器、测量仪器零件
Bosch Automotive Service Solutions Pty Ltd澳大利亚3$2.1K其他手工工具、其他测量仪器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南5$12.4K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Komax Singapore Pte. Ltd.新加坡1$8.5K电器装置零件、功能机器零件
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南6$6.6K8472机器零件、其他钢铁制品
LMAT Vina Co., Ltd.越南1$1.7K未锻轧铝合金、木托盘
Panstar Enterprise Co., Ltd.韩国1$1.1K液压车辆千斤顶
Royal Alliance Vina Co., Ltd.越南1$597人造宝石、其他化学制剂
Heshbon Division韩国1$70钢绞线缆

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非金属测试机Rotary Machinery Industrial Co. Ltd.中国台湾$142
2026-07-30非办公金属家具Rotary Machinery Industrial Co. Ltd.中国台湾$456
2026-07-30非办公金属家具Rotary Machinery Industrial Co. Ltd.中国台湾$909
2026-07-30非办公金属家具Rotary Machinery Industrial Co. Ltd.中国台湾$1.6K
2026-07-30非办公金属家具Rotary Machinery Industrial Co. Ltd.中国台湾$305
2026-07-30非金属测试机Rotary Machinery Industrial Co. Ltd.中国台湾$273
2026-07-30非办公金属家具Rotary Machinery Industrial Co. Ltd.中国台湾$291
2026-07-30非办公金属家具Rotary Machinery Industrial Co. Ltd.中国台湾$915
2026-07-30非办公金属家具Rotary Machinery Industrial Co. Ltd.中国台湾$182
2026-07-30非办公金属家具Rotary Machinery Industrial Co. Ltd.中国台湾$2.6K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27手动螺丝刀LMAT Vina Co., Ltd.越南$18
2026-05-27钳子镊子LMAT Vina Co., Ltd.越南$79
2026-05-27钳子镊子LMAT Vina Co., Ltd.越南$220
2026-05-27钳子镊子LMAT Vina Co., Ltd.越南$72
2026-05-27手动螺丝刀LMAT Vina Co., Ltd.越南$18
2026-05-27钳子镊子LMAT Vina Co., Ltd.越南$68
2026-05-27钳子镊子LMAT Vina Co., Ltd.越南$96
2026-05-27钳子镊子LMAT Vina Co., Ltd.越南$80
2026-05-27手工工具套装LMAT Vina Co., Ltd.越南$538
2026-05-27手动螺丝刀LMAT Vina Co., Ltd.越南$14

相关企业 · 同类产品

Viet My Equipment Technique Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →