Viet My Equipment Technique Corporation
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Thiết Bị Việt Mỹ
149
进口笔数
15
出口笔数
$1.37M
进口金额
$29.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
64
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307404813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWP32D1 |
| 成立日期 | 2009-02-27 |
| 联系地址 | H64 Dương Thị Giang, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY EQUIPMENT TECHNIQUE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | H64 Dương Thị Giang, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842838383888 |
| 邮箱 | info@vimet.com.vn |
| 官网 | www.thegioidungcu.vn |
| 传真 | 02862663000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $523.8K |
| 中国台湾 | 49 | $268.5K |
| 韩国 | 17 | $261.3K |
| 意大利 | 23 | $163.2K |
| 德国 | 5 | $43.3K |
| 印度 | 6 | $42.5K |
| 法国 | 3 | $23.9K |
| 日本 | 2 | $11.7K |
| 土耳其 | 2 | $10.4K |
| 美国 | 3 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $19.6K |
| 新加坡 | 1 | $8.5K |
| 韩国 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 40 | $218.8K | 可调扳手、其他手工工具 |
| Heshbon Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $179.2K | 其他功能机器、电力控制板 |
| Qingdao Junhv Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.0K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| RAASM S.p.A. | 意大利 | 8 | $69.5K | 其他泵和提升机、液体流量计 |
| Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.2K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| GYS SAS | 法国 | 3 | $24.3K | 焊接机零件、自动电阻焊机 |
| Indian Machine Tools | 印度 | 4 | $18.2K | 测试台、其他测量仪器 |
| Panstar Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $14.2K | 平衡机、其他功能机器 |
| Samhong Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $11.9K | 其他功能机器、测量仪器零件 |
| Bosch Automotive Service Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $2.1K | 其他手工工具、其他测量仪器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.4K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Komax Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.5K | 电器装置零件、其他测量仪器 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.6K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Panstar Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 液压车辆千斤顶 |
| Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $597 | 人造宝石、其他化学制剂 |
| Heshbon Division | 韩国 | 1 | $70 | 钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 光学辐射仪器 | TECNOLUX SRL | 意大利 | $10.3K |
| 2026-04-27 | 光学辐射仪器 | TECNOLUX SRL | 意大利 | $10.3K |
| 2026-04-04 | 钢铁容器<50升 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $131 |
| 2026-04-04 | 钢铁容器<50升 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $46 |
| 2026-04-04 | 钢铁容器<50升 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $131 |
| 2026-04-04 | 钢铁容器<50升 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $46 |
| 2026-03-21 | 压力测量仪 | Indian Machine Tools | 印度 | $6.0K |
| 2026-03-13 | 其他功能机器 | Cemb S.P.A. Costruzioni Elettromeccaniche Ing. Buzzi & C. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 木工手工具 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $17 |
| 2026-03-12 | 钳子镊子 | ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $32 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金属测试机 | KOMAX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8.5K |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-11-14 | 非螺纹垫圈 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-11-14 | 非螺纹垫圈 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-11-14 | 滚珠轴承 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $56 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-11-14 | 非螺纹垫圈 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-11-14 | 齿轮及变速器 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $602 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $38 |