Ha Linh Plastic Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Nhựa Hà Linh
49
进口笔数
0
出口笔数
$725.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702262019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01G1KG8 |
| 成立日期 | 2014-04-02 |
| 联系地址 | Lô B2 - 26,27 đường số 3, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHỰA HÀ LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2 - 26,27 đường số 3, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1520 - Sản xuất giày, dép 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02746531888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 760719 | 铝箔 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $725.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Yuanyang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $196.6K | 铝箔、自粘塑料片 |
| Shanghai Nanshi Foreign Economic Cooperation & Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $125.7K | 窄幅弹性织物、毛圈织物 |
| Dongxing Yuxing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.4K | 铝箔、自粘塑料片 |
| Haining Jiacheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $96.3K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Baililai Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.4K | 铝箔、铝合金板材 |
| Zhangjiagang Sharc Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 3 | $25.4K | ||
| Wuxi Chenyu Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 非金属滚压机、其他功能机器 |
| Zhejiang New Power Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Nantong Haisu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 铝箔 | DONGXING YUXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-02-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING JIACHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-09 | PVC泡沫板 | ZHEJIANG NEW POWER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-09 | PVC泡沫板 | ZHEJIANG NEW POWER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-09 | PVC泡沫板 | ZHEJIANG NEW POWER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-01-09 | PVC泡沫板 | ZHEJIANG NEW POWER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING JIACHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-03 | 泡沫聚氯乙烯板 | ZHEJIANG NEW POWER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-09-25 | 铝箔 | DONGXING YUXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-09-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING JIACHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $7.2K |