Tsuchiya Trading Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,022 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TSUCHIYA TRADING VIệT NAM

463
进口笔数
1,022
出口笔数
$2.01M
进口金额
$5.61M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
14
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.3K · 17 笔出口 $92.5K · 25 笔2023-12进口 $27.2K · 21 笔出口 $70.2K · 23 笔2024-01进口 $125.5K · 15 笔出口 $217.9K · 31 笔2024-02进口 $27.7K · 8 笔出口 $40.7K · 15 笔2024-03进口 $43.5K · 15 笔出口 $150.9K · 27 笔2024-04进口 $53.1K · 7 笔出口 $88.5K · 20 笔2024-05进口 $95.0K · 16 笔出口 $162.5K · 29 笔2024-06进口 $104.6K · 14 笔出口 $183.5K · 30 笔2024-07进口 $13.7K · 7 笔出口 $138.7K · 25 笔2024-08进口 $96.3K · 7 笔出口 $244.7K · 35 笔2024-09进口 $155.5K · 6 笔出口 $169.8K · 30 笔2024-10进口 $111.1K · 9 笔出口 $125.1K · 19 笔2024-11进口 $53.0K · 11 笔出口 $186.0K · 31 笔2024-12进口 $86.9K · 9 笔出口 $196.9K · 27 笔2025-01进口 $12.3K · 10 笔出口 $130.0K · 23 笔2025-02进口 $34.6K · 6 笔出口 $119.5K · 23 笔2025-03进口 $69.0K · 16 笔出口 $154.1K · 31 笔2025-04进口 $20.3K · 9 笔出口 $157.0K · 23 笔2025-05进口 $67.9K · 9 笔出口 $145.8K · 22 笔2025-06进口 $64.8K · 8 笔出口 $178.0K · 26 笔2025-07进口 $14.4K · 5 笔出口 $207.6K · 23 笔2025-08进口 $22.3K · 11 笔出口 $185.6K · 26 笔2025-09进口 $18.3K · 13 笔出口 $160.5K · 29 笔2025-10进口 $58.2K · 14 笔出口 $151.3K · 26 笔2025-11进口 $11.9K · 8 笔出口 $96.9K · 20 笔2025-12进口 $17.3K · 7 笔出口 $154.2K · 23 笔2026-01进口 $38.7K · 7 笔出口 $232.4K · 23 笔2026-02进口 $30.5K · 12 笔出口 $74.3K · 18 笔2026-03进口 $36.1K · 10 笔出口 $183.2K · 29 笔2026-04进口 $54.8K · 13 笔出口 $158.7K · 20 笔2026-05进口 $60.9K · 13 笔出口 $68.6K · 20 笔2026-06进口 $64.9K · 9 笔出口 $111.5K · 18 笔2026-07进口 $54.5K · 8 笔出口 $110.4K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.3K · 17 笔出口 $92.5K · 25 笔2023-12进口 $27.2K · 21 笔出口 $70.2K · 23 笔2024-01进口 $125.5K · 15 笔出口 $217.9K · 31 笔2024-02进口 $27.7K · 8 笔出口 $40.7K · 15 笔2024-03进口 $43.5K · 15 笔出口 $150.9K · 27 笔2024-04进口 $53.1K · 7 笔出口 $88.5K · 20 笔2024-05进口 $95.0K · 16 笔出口 $162.5K · 29 笔2024-06进口 $104.6K · 14 笔出口 $183.5K · 30 笔2024-07进口 $13.7K · 7 笔出口 $138.7K · 25 笔2024-08进口 $96.3K · 7 笔出口 $244.7K · 35 笔2024-09进口 $155.5K · 6 笔出口 $169.8K · 30 笔2024-10进口 $111.1K · 9 笔出口 $125.1K · 19 笔2024-11进口 $53.0K · 11 笔出口 $186.0K · 31 笔2024-12进口 $86.9K · 9 笔出口 $196.9K · 27 笔2025-01进口 $12.3K · 10 笔出口 $130.0K · 23 笔2025-02进口 $34.6K · 6 笔出口 $119.5K · 23 笔2025-03进口 $69.0K · 16 笔出口 $154.1K · 31 笔2025-04进口 $20.3K · 9 笔出口 $157.0K · 23 笔2025-05进口 $67.9K · 9 笔出口 $145.8K · 22 笔2025-06进口 $64.8K · 8 笔出口 $178.0K · 26 笔2025-07进口 $14.4K · 5 笔出口 $207.6K · 23 笔2025-08进口 $22.3K · 11 笔出口 $185.6K · 26 笔2025-09进口 $18.3K · 13 笔出口 $160.5K · 29 笔2025-10进口 $58.2K · 14 笔出口 $151.3K · 26 笔2025-11进口 $11.9K · 8 笔出口 $96.9K · 20 笔2025-12进口 $17.3K · 7 笔出口 $154.2K · 23 笔2026-01进口 $38.7K · 7 笔出口 $232.4K · 23 笔2026-02进口 $30.5K · 12 笔出口 $74.3K · 18 笔2026-03进口 $36.1K · 10 笔出口 $183.2K · 29 笔2026-04进口 $54.8K · 13 笔出口 $158.7K · 20 笔2026-05进口 $60.9K · 13 笔出口 $68.6K · 20 笔2026-06进口 $64.9K · 9 笔出口 $111.5K · 18 笔2026-07进口 $54.5K · 8 笔出口 $110.4K · 18 笔

工商档案

企业注册号0106710955
企查查编码QVN440UQ1X
成立日期2014-11-24
联系地址360 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TSUCHIYA TRADING VIỆT NAM
企业英文名称TSUCHIYA TRADING VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址360 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842433772626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本329.575亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
850519非金属永磁体
591190其他工业用纺织品
630790其他纺织制品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
851680电热电阻器
320990水性聚合物涂料
350691聚合物胶粘剂
320649其他着色制剂

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
850519非金属永磁体
848210滚珠轴承
591190其他工业用纺织品
851680电热电阻器
481099无机涂布纸
350691聚合物胶粘剂
392690其他塑料制品
320990水性聚合物涂料
320649其他着色制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本140$1.12M
越南289$507.0K
德国8$307.4K
泰国14$42.6K
印度尼西亚10$27.5K
中国2$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,010$5.51M
日本11$108.0K
泰国1$661

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsuchiya Co., Ltd.日本181$1.51M塑料包装箱、自粘塑料卷
Tsuchiya Co., Ltd.越南200$363.1K非金属永磁体、自粘塑料片
Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.越南41$45.4K其他工业用纺织品、机器刷子部件
Tsuchiya (Thailand) Co., Ltd.泰国6$35.2K其他墨水、油漆溶剂
Tsuchiya TSCO Co., Ltd.日本10$23.1K塑料卷轴、变形尼龙纱
Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd.越南10$10.0K其他纺织制品、其他工业用纺织品
BNL (Japan) Inc.日本2$5.4K滚珠轴承、其他塑料制品
Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd.越南3$5.2K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Swacoo Vietnam Co., Ltd.越南2$3.4K自粘塑料片、其他工业用纺织品
Tsuchiya Co., Ltd.泰国4$1.1K滚珠轴承

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南125$1.94M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南358$1.81M其他塑料制品、其他印刷机零件
Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南172$617.8K其他塑料制品、其他印刷机零件
Ohashi Tekko Vietnam Inc.越南60$533.3K其他钢铁制品、塑料配件
Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd.越南66$239.6K其他塑料制品、自粘塑料卷
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南101$185.1KABS共聚物、其他钢铁制品
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南38$89.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Tsuchiya Yac Co., Ltd.日本10$81.7K其他塑料包装制品
Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南12$64.1K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南62$25.2K其他钢铁制品、非取向硅钢板

近期贸易明细

进口(共 463)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30自粘塑料片Tsuchiya Co., Ltd.越南$564
2026-07-30自粘塑料片Tsuchiya Co., Ltd.越南$705
2026-07-29其他印刷机零件Tsuchiya (Thailand) Co., Ltd.泰国$334
2026-07-20光缆Tsuchiya Co., Ltd.德国$40.7K
2026-07-16自粘塑料片Tsuchiya Co., Ltd.越南$705
2026-07-16自粘塑料片Tsuchiya Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-13扫帚刷子Tsuchiya TSCO Co., Ltd.日本$990
2026-07-13铝制结构体及部件Tsuchiya TSCO Co., Ltd.日本$521
2026-07-10自粘塑料卷Tsuchiya Co., Ltd.日本$3.9K
2026-07-07其他工业用纺织品Tsuchiya Co., Ltd.越南$1.4K

出口(共 1,022)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非金属永磁体Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南$617
2026-07-31其他印刷机零件Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南$492
2026-07-23自粘塑料片Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$3.4K
2026-07-23非金属永磁体Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$698
2026-07-21滚珠轴承Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$5.1K
2026-07-21自粘塑料片Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$537
2026-07-21自粘塑料片Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-20自粘塑料片Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$942
2026-07-20自粘塑料片Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-20其他工业用纺织品Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$988

相关企业 · 同类产品

Tsuchiya Trading Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →