QUALITY ASSURANCE OF VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐảM BảO CHấT LượNG VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$71.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104208203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG4TP9J |
| 成立日期 | 2009-10-13 |
| 联系地址 | Phòng 406, tầng 4, tòa nhà 130 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 406, tầng 4, tòa nhà 130 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02422136935 |
| 邮箱 | info@aov.vn |
| 官网 | www.aov.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 290950 | 醚酚衍生物 |
| 292690 | 其他腈类化合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 292019 | 硫代磷酸酯类 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 292800 | 肼羟胺衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $57.8K |
| 德国 | 4 | $10.5K |
| 中国 | 3 | $2.7K |
| 印度 | 1 | $310 |
| 美国 | 2 | $78 |
| 韩国 | 1 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAVCAST INC | 加拿大 | 1 | $57.4K | 通信设备、广播电视发射机 |
| LGC STANDARDS GMBH | 德国 | 4 | $10.6K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| SUNLONG BIOTECH CO LTD | 中国 | 2 | $2.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| ADCOL ELECTRONICS GZ | 中国香港 | 1 | $700 | 电力控制板、组合测量仪器 |
| TORONTO RESEARCH CHEMICALS | 加拿大 | 1 | $435 | 980200、其他诊断试剂 |
| LIBRATHERM INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $310 | 其他自动控制仪、测量仪器 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 1 | $24 | 1000伏以下插头插座、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 智能卡 | NAVCAST INC | 加拿大 | $3.1K |
| 2026-03-31 | 通信设备 | NAVCAST INC | 加拿大 | $418.0K |
| 2025-11-10 | 智能卡 | NAVCAST INC | 加拿大 | $350 |
| 2025-11-10 | 通信设备 | NAVCAST INC | 加拿大 | $57.0K |
| 2025-01-21 | 其他诊断试剂 | SUNLONG BIOTECH CO LTD | 中国 | $555 |
| 2024-07-31 | 电力控制板 | LIBRATHERM INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $310 |
| 2024-03-07 | 组合测量仪器 | ADCOL ELECTRONICS GZ | 美国 | $50 |
| 2024-03-07 | 电力控制板 | ADCOL ELECTRONICS GZ | 中国 | $50 |
| 2024-03-07 | 电力控制板 | ADCOL ELECTRONICS GZ | 中国 | $550 |
| 2024-03-07 | 组合测量仪器 | ADCOL ELECTRONICS GZ | 中国 | $50 |