QUALITY ASSURANCE OF VIETNAM CO LTD

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐảM BảO CHấT LượNG VIệT NAM

11
进口笔数
0
出口笔数
$71.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.4K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $555 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $555 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104208203
企查查编码QVNHG4TP9J
成立日期2009-10-13
联系地址Phòng 406, tầng 4, tòa nhà 130 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 406, tầng 4, tòa nhà 130 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02422136935
邮箱info@aov.vn
官网www.aov.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293499其他杂环化合物
290950醚酚衍生物
292690其他腈类化合物
293090其他有机硫化合物
293329其他咪唑化合物
293359其他杂环化合物
294190其他抗生素
292019硫代磷酸酯类
292429环酰胺衍生物
292800肼羟胺衍生物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大2$57.8K
德国4$10.5K
中国3$2.7K
印度1$310
美国2$78
韩国1$24

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NAVCAST INC加拿大1$57.4K通信设备、广播电视发射机
LGC STANDARDS GMBH德国4$10.6K其他诊断试剂、其他杂环化合物
SUNLONG BIOTECH CO LTD中国2$2.0K其他诊断试剂、诊断试剂
ADCOL ELECTRONICS GZ中国香港1$700电力控制板、组合测量仪器
TORONTO RESEARCH CHEMICALS加拿大1$435980200、其他诊断试剂
LIBRATHERM INSTRUMENTS PRIVATE LTD印度1$310其他自动控制仪、测量仪器
ELEMENT14 PTE LTD新加坡1$241000伏以下插头插座、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31智能卡NAVCAST INC加拿大$3.1K
2026-03-31通信设备NAVCAST INC加拿大$418.0K
2025-11-10智能卡NAVCAST INC加拿大$350
2025-11-10通信设备NAVCAST INC加拿大$57.0K
2025-01-21其他诊断试剂SUNLONG BIOTECH CO LTD中国$555
2024-07-31电力控制板LIBRATHERM INSTRUMENTS PRIVATE LTD印度$310
2024-03-07组合测量仪器ADCOL ELECTRONICS GZ美国$50
2024-03-07电力控制板ADCOL ELECTRONICS GZ中国$50
2024-03-07电力控制板ADCOL ELECTRONICS GZ中国$550
2024-03-07组合测量仪器ADCOL ELECTRONICS GZ中国$50

相关企业 · 同类产品

QUALITY ASSURANCE OF VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →