MBLAND Tonkin Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MBLAND TONKIN
8
进口笔数
0
出口笔数
$29.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001026470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HY6M1N |
| 成立日期 | 2015-05-11 |
| 联系地址 | Km 0 đường Thanh Niên ven biển, KP Viêm Đông, Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MBLAND TONKIN |
| 企业英文名称 | MBLAND TONKIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 0 đường Thanh Niên ven biển, KP Viêm Đông, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02439334433 |
| 邮箱 | info@tonkinland.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 570299 | 其他机织地毯 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $29.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KLS Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 非LED电灯、非LED枝形吊灯 |
| Zhongshan Guangjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他风扇、非玻塑灯具零件 |
| Heston Trading (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| Frette Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 棉制床品、其他纺织铺地制品 |
| Simmons (Southeast Asia) Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $994 | 其他材料床垫、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | LED照明装置 | KLS LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-18 | 非玻塑灯具零件 | KLS LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-18 | 非玻塑灯具零件 | KLS LIGHTING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-06-18 | LED照明装置 | KLS LIGHTING CO LTD | 中国 | $516 |
| 2025-06-18 | 发光二极管灯具 | KLS LIGHTING CO LTD | 中国 | $468 |
| 2025-06-18 | 发光二极管灯具 | KLS LIGHTING CO LTD | 中国 | $516 |
| 2025-06-18 | 非玻塑灯具零件 | KLS LIGHTING CO LTD | 中国 | $598 |
| 2025-06-18 | 非玻塑灯具零件 | KLS LIGHTING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-06-18 | 非玻塑灯具零件 | KLS LIGHTING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-13 | 非玻塑灯具零件 | ZHONGSHAN GUANGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |