Tanaphar Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 注射器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tanaphar
223
进口笔数
28
出口笔数
$7.32M
进口金额
$337.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-17
最近出口
62
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101988259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGMK4GV |
| 成立日期 | 2007-09-13 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR |
| 企业英文名称 | TANAPHAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84964775178 |
| 邮箱 | Info@tanaphar.com |
| 传真 | +842433534686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 788.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 520821 | 漂白棉布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 520300 | 已梳棉花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901831 | 注射器 |
| 170490 | 糖果 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $5.20M |
| 韩国 | 49 | $1.62M |
| 日本 | 7 | $280.8K |
| 印度尼西亚 | 8 | $131.1K |
| 中国台湾 | 3 | $45.8K |
| 加拿大 | 2 | $40.9K |
| 美国 | 1 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 17 | $135.3K |
| 缅甸 | 3 | $59.5K |
| 柬埔寨 | 4 | $39.3K |
| 越南 | 1 | $32.9K |
| 蒙古 | 1 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 29 | $1.31M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Zhejiang INI Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 19 | $909.8K | 注射器、外科缝合针 |
| Hangzhou Exceed Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $797.6K | 聚合物胶粘剂、染色聚酯布 |
| Zhejiang Kindly Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 12 | $770.3K | 外科缝合针、医用导管 |
| Hai'an Medigaude Co., Ltd. | 中国 | 9 | $318.9K | 漂白棉布、医用敷料 |
| Sojitz Corporation | 日本 | 6 | $280.3K | 纺织润滑剂、车身零件 |
| INEOS Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 9 | $236.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| PT Protechma Indonesia | 印度尼西亚 | 8 | $131.1K | 已梳棉花 |
| Yuyao Yiji Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $130.4K | 非电气机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Anhui Konzern Package Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.5K | 其他纸制品、40厘米以下纸袋 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viengthong Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $69.7K | 硫化橡胶避孕套、其他医疗器具 |
| Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $53.8K | 其他食品制剂、注射器 |
| Kyaw Yadana Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $41.0K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Viengthong Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.9K | 医用粘性敷料 |
| Vital Pharmaceutical Co., Ltd. | 1 | $31.8K | 其他食品制剂、医用粘性敷料 | |
| SSCW Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| BIC Pharma Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $23.1K | 其他食品制剂、医用粘性敷料 |
| Vital Pharmaceutical Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $18.4K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Oyu Manal Pharma LLC | 蒙古 | 1 | $15.1K | 糖果 |
| DP Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $14.3K | 抗生素药品、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 造口器具 | ZHEJIANG AILEBAO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 造口器具 | ZHEJIANG AILEBAO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-19 | 外科缝合针 | ZHEJIANG INI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-19 | 外科缝合针 | ZHEJIANG INI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-19 | 外科缝合针 | ZHEJIANG INI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-19 | 外科缝合针 | ZHEJIANG INI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-19 | 外科缝合针 | ZHEJIANG INI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-19 | 外科缝合针 | ZHEJIANG INI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-19 | 外科缝合针 | ZHEJIANG INI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-19 | 外科缝合针 | ZHEJIANG INI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $8.1K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 医用粘性敷料 | VITAL PHARMACEUTICAL CO LTD | — | $31.2K |
| 2026-04-17 | 医用粘性敷料 | VITAL PHARMACEUTICAL CO LTD | — | $624 |
| 2026-04-14 | 注射器 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 注射器 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $220 |
| 2026-04-14 | 注射器 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $811 |
| 2026-03-19 | 注射器 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $812 |
| 2026-03-19 | 注射器 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |
| 2026-03-16 | 医用粘性敷料 | BIC Pharma Export Import Sole Co., Ltd. | — | $4.4K |
| 2026-03-16 | 医用粘性敷料 | BIC Pharma Export Import Sole Co., Ltd. | — | $8.8K |
| 2026-03-16 | 医用敷料 | BIC Pharma Export Import Sole Co., Ltd. | — | $1.2K |