Saritech Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 476 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SARITECH
476
进口笔数
387
出口笔数
$16.59M
进口金额
$6.48M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
34
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300680695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71N338S |
| 成立日期 | 2011-10-25 |
| 联系地址 | Thôn Đông Thái, Xã Đông Tiến, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SARITECH |
| 企业英文名称 | SARITECH SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Thôn, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84888225888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 701190 | 其他玻璃外壳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 306 | $12.32M |
| 越南 | 30 | $3.09M |
| 泰国 | 140 | $1.18M |
| 日本 | 2 | $96 |
| 中国台湾 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 259 | $5.92M |
| 泰国 | 45 | $395.7K |
| 中国 | 37 | $80.4K |
| 菲律宾 | 2 | $55.7K |
| 中国台湾 | 34 | $18.2K |
| 新加坡 | 5 | $7.2K |
| 美国 | 4 | $1.6K |
| 印度 | 1 | $37 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 57 | $10.60M | 通信设备零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $3.09M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Garuda Technology Co., Ltd. | 越南 | 109 | $1.52M | 印刷电路、通信设备零件 |
| Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | 133 | $1.18M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| O-Film Tech Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $30.6K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| O-Film Microelectronics (Nanchang) Co., Ltd. | 中国 | 51 | $27.6K | 通信设备零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Darfon Electronics (Huai'an) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $6.0K | 其他塑料制品 |
| RECO Technology (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $5.3K | 通信设备零件、自粘塑料卷 |
| Fujikura Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Fujikura Electronics Thailand Ltd. | 泰国 | 9 | $826 | 其他塑料制品、印刷电路 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $3.21M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Garuda Technology Co., Ltd. | 越南 | 105 | $1.52M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | 112 | $1.08M | 印刷电路、通信设备零件 |
| Fujikura Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 56 | $504.1K | 通信设备零件 |
| Kunshan Kersen Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $63.5K | 电气设备零件、金属加工机刀 |
| QUALCOMM SEMICONDUCTOR LTD | 中国台湾 | 33 | $18.0K | 机床零件8456-8465、电气装置零件 |
| O-Film Microelectronics (Nanchang) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $11.1K | 通信设备零件、电气设备零件 |
| Qualcomm Global Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| TPK Advanced Solutions Inc. | 中国 | 4 | $2.5K | 8471机器零件、夹层安全玻璃 |
| Qualcomm Technologies, Inc. | 美国 | 4 | $1.6K | 机床零件8456-8465、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $303 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $303 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | OF ILM MICROELECTRONICS (NANCHANG) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | OF ILM MICROELECTRONICS (NANCHANG) CO LTD | 中国 | $20 |
出口(共 387)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $13.8K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $12.6K |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | OF ILM MICROELECTRONICS (NANCHANG) CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-20 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $7.1K |
| 2026-04-09 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $7.1K |
| 2026-04-09 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $6.3K |
| 2026-04-06 | 通信设备零件 | Fujikura Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | $32.1K |