Saritech Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 476 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SARITECH

476
进口笔数
387
出口笔数
$16.59M
进口金额
$6.48M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
34
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $115.1K · 5 笔出口 $57.0K · 2 笔2023-09进口 $5.5K · 8 笔出口 $116.1K · 3 笔2023-10进口 $3.5K · 4 笔出口 $65.2K · 2 笔2023-11进口 $12.6K · 9 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-12进口 $62.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $214.3K · 21 笔出口 $197.9K · 20 笔2024-02进口 $237.0K · 16 笔出口 $294.5K · 18 笔2024-03进口 $346.4K · 31 笔出口 $347.8K · 28 笔2024-04进口 $936.8K · 29 笔出口 $603.7K · 20 笔2024-05进口 $12.00M · 41 笔出口 $2.19M · 46 笔2024-06进口 $278.6K · 9 笔出口 $312.7K · 12 笔2024-07进口 $321.0K · 6 笔出口 $328.9K · 7 笔2024-08进口 $61.6K · 13 笔出口 $57.8K · 7 笔2024-09进口 $939 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-11进口 $616 · 2 笔出口 $61.8K · 2 笔2024-12进口 $1.2K · 5 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-01进口 $856 · 2 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-02进口 $39.5K · 6 笔出口 $39.5K · 7 笔2025-03进口 $113.8K · 19 笔出口 $111.4K · 14 笔2025-04进口 $140.6K · 14 笔出口 $145.1K · 13 笔2025-05进口 $70.6K · 9 笔出口 $61.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-07进口 $17.1K · 4 笔出口 $16.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $660 · 1 笔出口 $360 · 1 笔2025-10进口 $1.4K · 4 笔出口 $660 · 1 笔2025-11进口 $982 · 5 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-12进口 $20.8K · 13 笔出口 $20.9K · 7 笔2026-01进口 $76.5K · 15 笔出口 $79.3K · 14 笔2026-02进口 $55.8K · 12 笔出口 $53.1K · 7 笔2026-03进口 $173.7K · 22 笔出口 $185.3K · 23 笔2026-04进口 $191.7K · 10 笔出口 $89.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $115.1K · 5 笔出口 $57.0K · 2 笔2023-09进口 $5.5K · 8 笔出口 $116.1K · 3 笔2023-10进口 $3.5K · 4 笔出口 $65.2K · 2 笔2023-11进口 $12.6K · 9 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-12进口 $62.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $214.3K · 21 笔出口 $197.9K · 20 笔2024-02进口 $237.0K · 16 笔出口 $294.5K · 18 笔2024-03进口 $346.4K · 31 笔出口 $347.8K · 28 笔2024-04进口 $936.8K · 29 笔出口 $603.7K · 20 笔2024-05进口 $12.00M · 41 笔出口 $2.19M · 46 笔2024-06进口 $278.6K · 9 笔出口 $312.7K · 12 笔2024-07进口 $321.0K · 6 笔出口 $328.9K · 7 笔2024-08进口 $61.6K · 13 笔出口 $57.8K · 7 笔2024-09进口 $939 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-11进口 $616 · 2 笔出口 $61.8K · 2 笔2024-12进口 $1.2K · 5 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-01进口 $856 · 2 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-02进口 $39.5K · 6 笔出口 $39.5K · 7 笔2025-03进口 $113.8K · 19 笔出口 $111.4K · 14 笔2025-04进口 $140.6K · 14 笔出口 $145.1K · 13 笔2025-05进口 $70.6K · 9 笔出口 $61.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-07进口 $17.1K · 4 笔出口 $16.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $660 · 1 笔出口 $360 · 1 笔2025-10进口 $1.4K · 4 笔出口 $660 · 1 笔2025-11进口 $982 · 5 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-12进口 $20.8K · 13 笔出口 $20.9K · 7 笔2026-01进口 $76.5K · 15 笔出口 $79.3K · 14 笔2026-02进口 $55.8K · 12 笔出口 $53.1K · 7 笔2026-03进口 $173.7K · 22 笔出口 $185.3K · 23 笔2026-04进口 $191.7K · 10 笔出口 $89.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号2300680695
企查查编码QVN71N338S
成立日期2011-10-25
联系地址Thôn Đông Thái, Xã Đông Tiến, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SARITECH
企业英文名称SARITECH SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thượng Thôn, Xã Yên Phong, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84888225888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本96.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
852990通信设备零件
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
853400印刷电路
903180其他测量仪器
761699其他铝制品
8473308471机器零件
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
852990通信设备零件
854239其他电子IC
854231处理器及控制器
847150自动数据处理机处理部件
854390电气设备零件
851762通信设备
853400印刷电路
854159光敏半导体器件
701190其他玻璃外壳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国306$12.32M
越南30$3.09M
泰国140$1.18M
日本2$96
中国台湾1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南259$5.92M
泰国45$395.7K
中国37$80.4K
菲律宾2$55.7K
中国台湾34$18.2K
新加坡5$7.2K
美国4$1.6K
印度1$37

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Electronics (Shanghai) Co., Ltd.中国57$10.60M通信设备零件
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南24$3.09M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Garuda Technology Co., Ltd.越南109$1.52M印刷电路、通信设备零件
Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国133$1.18M印刷电路、其他塑料制品
O-Film Tech Group Co., Ltd.中国13$30.6K自粘塑料片、通信设备零件
O-Film Microelectronics (Nanchang) Co., Ltd.中国51$27.6K通信设备零件、自动数据处理输入输出单元
Darfon Electronics (Huai'an) Co., Ltd.中国11$6.0K其他塑料制品
RECO Technology (Chengdu) Co., Ltd.中国14$5.3K通信设备零件、自粘塑料卷
Fujikura Electronics (Shanghai) Co., Ltd.中国10$1.3K其他塑料制品、通信设备零件
Fujikura Electronics Thailand Ltd.泰国9$826其他塑料制品、印刷电路

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南28$3.21M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Garuda Technology Co., Ltd.越南105$1.52M通信设备零件、通信设备零件
Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国112$1.08M印刷电路、通信设备零件
Fujikura Electronics (Shanghai) Co., Ltd.中国56$504.1K通信设备零件
Kunshan Kersen Science & Technology Co., Ltd.中国6$63.5K电气设备零件、金属加工机刀
QUALCOMM SEMICONDUCTOR LTD中国台湾33$18.0K机床零件8456-8465、电气装置零件
O-Film Microelectronics (Nanchang) Co., Ltd.中国23$11.1K通信设备零件、电气设备零件
Qualcomm Global Trading Pte. Ltd.新加坡4$6.9K处理器及控制器、其他电子IC
TPK Advanced Solutions Inc.中国4$2.5K8471机器零件、夹层安全玻璃
Qualcomm Technologies, Inc.美国4$1.6K机床零件8456-8465、电气装置零件

近期贸易明细

进口(共 476)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$13.3K
2026-04-28通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$6.1K
2026-04-28通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$13.3K
2026-04-28通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$6.1K
2026-04-28通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$6.1K
2026-04-28通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$6.1K
2026-04-27通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$303
2026-04-27通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$303
2026-04-24通信设备零件OF ILM MICROELECTRONICS (NANCHANG) CO LTD中国$50
2026-04-24自粘塑料片OF ILM MICROELECTRONICS (NANCHANG) CO LTD中国$20

出口(共 387)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$13.8K
2026-04-23通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$1.0K
2026-04-22通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$12.6K
2026-04-22通信设备零件OF ILM MICROELECTRONICS (NANCHANG) CO LTD中国$425
2026-04-20通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$7.1K
2026-04-09通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$7.1K
2026-04-09通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$2.8K
2026-04-08通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$6.3K
2026-04-07通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$6.3K
2026-04-06通信设备零件Fujikura Electronics (Thailand) Ltd.泰国$32.1K

相关企业 · 同类产品

Saritech Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →