THANH AN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thành An
9
进口笔数
0
出口笔数
$195.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101219662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NUHP59 |
| 成立日期 | 2002-03-04 |
| 联系地址 | Số 90A ngõ 13 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 90A ngõ 13 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Sản xuất thiết bị điện. - Sản xuất các sản phẩm từ cao su và plastic; - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng; - Khai thác vật liệu xây dựng (đá, cát, sỏi, đất sét); - Bán buôn chuyên doanh khác: chất dẻo dạng tái sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn hoá chất (trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; - Bán buôn kim loại và quặng kim loại; - Bán buôn nông lâm sản nguyên liệu (trừ lâm sản Nhà nước cấm); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy các loại; - Bán buôn đồ dùng gia đình (Không bao gồm bán buôn dược phẩm); - Dịch vụ tư vấn chuyển giao công nghệ. (Tương ứng với mỗi ngành nghề kinh doanh không bao gồm các ngành nghề bị loại trừ theo qui tại quyết định số 337/qđ-bkh, ngày 10/4/2007 của bộ kế hoạch và đầu tư; không bao gồm các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh và chỉ được kinh doanh ngành nghề theo qui định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0913224511 |
| 邮箱 | thanglv@tacom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $195.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANTONG XIAOYAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 8 | $195.1K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| WANGLONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $180 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 钢绞线缆 | NANTONG XIAOYAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-12-27 | 钢绞线缆 | NANTONG XIAOYAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-12-27 | 钢绞线缆 | NANTONG XIAOYAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-10-03 | 其他纺织制品 | WANGLONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-09-16 | 钢绞线缆 | NANTONG XIAOYAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-09-05 | 钢绞线缆 | NANTONG XIAOYAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-09-05 | 钢绞线缆 | NANTONG XIAOYAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG XIAOYAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG XIAOYAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-01-22 | 钢绞线缆 | NANTONG XIAOYAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.8K |