Chau Hai Minh Technique Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Châu Hải Minh
43
进口笔数
0
出口笔数
$320.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309233264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3V7PMW |
| 成立日期 | 2009-07-04 |
| 联系地址 | 767 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CHÂU HẢI MINH |
| 企业英文名称 | CHAU HAI MINH TECHNIQUE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 767 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839749899 |
| 邮箱 | minh.huynh@chm.com.vn |
| 官网 | www.chm.com.vn |
| 传真 | 02839749799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $297.5K |
| 德国 | 6 | $14.3K |
| 新加坡 | 1 | $5.0K |
| 越南 | 4 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 斯洛伐克 | 3 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smithermal Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 12 | $140.4K | 感应加热设备、温控处理设备 |
| Shanghai Lisanxi Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $110.9K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $24.4K | 非泡沫橡胶密封件、收割机零件 |
| Shanghai Lisanxi Electric Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.8K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| TXJ (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.8K | 圆柱滚子轴承、滚珠轴承 |
| Rollmac Equipments Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $7.1K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.3K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Kunshan Chenyuzhixin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Shanghai Mysun Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 机织标签、印刷标签 |
| Jiangsu Shuangzheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 温控处理设备 | SMITHERMAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 温控处理设备 | SMITHERMAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 温控处理设备 | SMITHERMAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-25 | 温控处理设备 | SMITHERMAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 温控处理设备 | SMITHERMAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 温控处理设备 | SMITHERMAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 温控处理设备 | SMITHERMAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-25 | 温控处理设备 | SMITHERMAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 温控处理零件 | SHANGHAI LISANXI ELECTRIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 温控处理零件 | SHANGHAI LISANXI ELECTRIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $370 |