Inmas Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 482 笔 · 主营 温控处理设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INMAS VIệT NAM

482
进口笔数
137
出口笔数
$1.91M
进口金额
$443.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
29
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.7K · 6 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-10进口 $53.9K · 12 笔出口 $56.5K · 8 笔2023-11进口 $69.1K · 14 笔出口 $37.7K · 5 笔2023-12进口 $18.6K · 8 笔出口 $17.8K · 6 笔2024-01进口 $33.4K · 12 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $33.4K · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $67.8K · 14 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-04进口 $45.8K · 8 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-05进口 $34.7K · 14 笔出口 $28.2K · 7 笔2024-06进口 $36.2K · 13 笔出口 $28.9K · 4 笔2024-07进口 $36.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.5K · 13 笔出口 $29.8K · 4 笔2024-09进口 $42.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.4K · 16 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $40.1K · 12 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-12进口 $44.2K · 13 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $45.9K · 7 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-02进口 $55.3K · 11 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-03进口 $52.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.8K · 14 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-05进口 $47.0K · 12 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-06进口 $78.3K · 15 笔出口 $28.9K · 7 笔2025-07进口 $33.6K · 11 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $50.8K · 11 笔出口 $21.8K · 8 笔2025-09进口 $34.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.3K · 12 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-11进口 $58.2K · 13 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-12进口 $78.4K · 17 笔出口 $29.2K · 10 笔2026-01进口 $16.6K · 10 笔出口 $882 · 2 笔2026-02进口 $61.1K · 11 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $37.5K · 11 笔出口 $920 · 2 笔2026-04进口 $55.8K · 6 笔出口 $1.7K · 3 笔2026-05进口 $55.9K · 13 笔出口 $12.9K · 4 笔2026-06进口 $81.6K · 17 笔出口 $17.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.7K · 6 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-10进口 $53.9K · 12 笔出口 $56.5K · 8 笔2023-11进口 $69.1K · 14 笔出口 $37.7K · 5 笔2023-12进口 $18.6K · 8 笔出口 $17.8K · 6 笔2024-01进口 $33.4K · 12 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $33.4K · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $67.8K · 14 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-04进口 $45.8K · 8 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-05进口 $34.7K · 14 笔出口 $28.2K · 7 笔2024-06进口 $36.2K · 13 笔出口 $28.9K · 4 笔2024-07进口 $36.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.5K · 13 笔出口 $29.8K · 4 笔2024-09进口 $42.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.4K · 16 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $40.1K · 12 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-12进口 $44.2K · 13 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $45.9K · 7 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-02进口 $55.3K · 11 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-03进口 $52.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.8K · 14 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-05进口 $47.0K · 12 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-06进口 $78.3K · 15 笔出口 $28.9K · 7 笔2025-07进口 $33.6K · 11 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $50.8K · 11 笔出口 $21.8K · 8 笔2025-09进口 $34.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.3K · 12 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-11进口 $58.2K · 13 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-12进口 $78.4K · 17 笔出口 $29.2K · 10 笔2026-01进口 $16.6K · 10 笔出口 $882 · 2 笔2026-02进口 $61.1K · 11 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $37.5K · 11 笔出口 $920 · 2 笔2026-04进口 $55.8K · 6 笔出口 $1.7K · 3 笔2026-05进口 $55.9K · 13 笔出口 $12.9K · 4 笔2026-06进口 $81.6K · 17 笔出口 $17.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0105794984
企查查编码QVN3N3UBKU
成立日期2012-02-20
联系地址Số 14, đường Trung Yên 3, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INMAS VIỆT NAM
企业英文名称INMAS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84906049668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本144亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841989温控处理设备
8477908477机器零件
851680电热电阻器
732690其他钢铁制品
903210自动控制仪器
731824非螺纹钢销
902590测量仪器
842490喷雾机零件
731816螺纹螺母
910690其他计时装置

出口

HS 编码产品
851680电热电阻器
902590测量仪器
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
8477908477机器零件
903210自动控制仪器
841989温控处理设备
910690其他计时装置
731816螺纹螺母
842490喷雾机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国442$1.77M
韩国38$131.3K
日本2$4.3K
加拿大1$1.4K
爱尔兰2$1.3K
德国1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南137$443.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Hotst Mould Co., Ltd.中国179$961.0K温控处理设备、8477机器零件
Moldbest International Corporation Ltd.中国73$373.1K温控处理设备、8477机器零件
Temp Controls Co., Ltd.韩国27$123.4K自动控制仪器、电力控制板
Changsha Mobest Hot Runner Technology Co., Ltd.中国21$121.6K温控处理设备、8477机器零件
MOLDBEST INTERNATIONAL CORPORATION LIMITED中国19$105.6K温控处理设备、8477机器零件
Wellmade Industrial Manufacturing (HK) Ltd.中国73$78.8K非螺纹钢销、8477机器零件
USUN Technology (HK) Co., Ltd.中国13$15.9K8477机器零件、自动控制仪器
Shenzhen VSEC Electronic Co., Ltd.中国12$12.2K电热电阻器、测量仪器
HASTECO (DONGGUAN) TECHNOLOGY CO LTD中国香港11$9.2K电热电阻器、测量仪器
Hotplus Co., Ltd.韩国9$7.3K其他钢铁制品、非螺纹钢销

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南22$164.3K其他塑料制品、聚碳酸酯
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南18$90.3K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南18$89.9K火花点火发动机零件、电器装置零件
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南30$32.9K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南14$22.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南4$16.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Asentec Vietnam Co., Ltd.越南5$10.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sansei Vietnam Co., Ltd.越南6$4.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Taesung Engineering Vietnam Co., Ltd.越南6$4.3K其他塑料包装制品、测量仪器
NOA Vietnam Co., Ltd.越南2$1.7K瓦楞纸箱、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 482)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25自动控制仪器Temp Controls Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-06-25自动控制仪器Temp Controls Co., Ltd.韩国$7.2K
2026-06-22温控处理设备Suzhou Hotst Mould Co., Ltd.中国$695
2026-06-22温控处理设备Suzhou Hotst Mould Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-22温控处理设备Suzhou Hotst Mould Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-228477机器零件Suzhou Hotst Mould Co., Ltd.中国$792
2026-06-228477机器零件Suzhou Hotst Mould Co., Ltd.中国$792
2026-06-228477机器零件Suzhou Hotst Mould Co., Ltd.中国$792
2026-06-228477机器零件Suzhou Hotst Mould Co., Ltd.中国$260
2026-06-22温控处理设备Suzhou Hotst Mould Co., Ltd.中国$2.2K

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29电热电阻器Taesung Engineering Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-06-23自动控制仪器Jaguar International Corporation越南$1.7K
2026-06-22自动控制仪器SVP Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-17其他计时装置Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-17自动控制仪器Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$4.8K
2026-06-11其他计时装置Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-11自动控制仪器Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$4.8K
2026-05-25自动控制仪器Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$3.2K
2026-05-25自动控制仪器Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$1.6K
2026-05-16测量仪器Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南$287

相关企业 · 同类产品

Inmas Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →