Inmas Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 482 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INMAS VIệT NAM
482
进口笔数
137
出口笔数
$1.91M
进口金额
$443.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
29
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105794984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3N3UBKU |
| 成立日期 | 2012-02-20 |
| 联系地址 | Số 14, đường Trung Yên 3, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INMAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INMAS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84906049668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 144亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 910690 | 其他计时装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 442 | $1.77M |
| 韩国 | 38 | $131.3K |
| 日本 | 2 | $4.3K |
| 加拿大 | 1 | $1.4K |
| 爱尔兰 | 2 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $443.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hotst Mould Co., Ltd. | 中国 | 179 | $961.0K | 温控处理设备、8477机器零件 |
| Moldbest International Corporation Ltd. | 中国 | 73 | $373.1K | 温控处理设备、8477机器零件 |
| Temp Controls Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $123.4K | 自动控制仪器、电力控制板 |
| Changsha Mobest Hot Runner Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $121.6K | 温控处理设备、8477机器零件 |
| MOLDBEST INTERNATIONAL CORPORATION LIMITED | 中国 | 19 | $105.6K | 温控处理设备、8477机器零件 |
| Wellmade Industrial Manufacturing (HK) Ltd. | 中国 | 73 | $78.8K | 非螺纹钢销、8477机器零件 |
| USUN Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $15.9K | 8477机器零件、自动控制仪器 |
| Shenzhen VSEC Electronic Co., Ltd. | 中国 | 12 | $12.2K | 电热电阻器、测量仪器 |
| HASTECO (DONGGUAN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 11 | $9.2K | 电热电阻器、测量仪器 |
| Hotplus Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $7.3K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $164.3K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $90.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $89.9K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $32.9K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $22.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sansei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Taesung Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.3K | 其他塑料包装制品、测量仪器 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 482)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 自动控制仪器 | Temp Controls Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-06-25 | 自动控制仪器 | Temp Controls Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-06-22 | 温控处理设备 | Suzhou Hotst Mould Co., Ltd. | 中国 | $695 |
| 2026-06-22 | 温控处理设备 | Suzhou Hotst Mould Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-22 | 温控处理设备 | Suzhou Hotst Mould Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 8477机器零件 | Suzhou Hotst Mould Co., Ltd. | 中国 | $792 |
| 2026-06-22 | 8477机器零件 | Suzhou Hotst Mould Co., Ltd. | 中国 | $792 |
| 2026-06-22 | 8477机器零件 | Suzhou Hotst Mould Co., Ltd. | 中国 | $792 |
| 2026-06-22 | 8477机器零件 | Suzhou Hotst Mould Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-06-22 | 温控处理设备 | Suzhou Hotst Mould Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 电热电阻器 | Taesung Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-23 | 自动控制仪器 | Jaguar International Corporation | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 自动控制仪器 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-17 | 其他计时装置 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-17 | 自动控制仪器 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-06-11 | 其他计时装置 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-11 | 自动控制仪器 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-05-25 | 自动控制仪器 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-05-25 | 自动控制仪器 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-16 | 测量仪器 | Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |