RAINBOW EXPRESS LOGISTICS LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH RAINBOW EXPRESS LOGISTICS
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$8.7K
出口金额
—
最近进口
2024-03-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318260916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN758H4CA |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | 46/10/51 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAINBOW EXPRESS LOGISTICS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0785058308 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | 1 | $8.7K | 其他食品制剂、棉质套装 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-23 | 塑料家用制品 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $164 |
| 2024-03-23 | 塑料文具 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $118 |
| 2024-03-23 | 木制餐具 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $262 |
| 2024-03-23 | 非乙烯塑料袋 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $72 |
| 2024-03-23 | 塑料文具 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $66 |
| 2024-03-23 | 塑料容器 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2024-03-23 | 软垫木座椅 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2024-03-23 | 纸制餐具 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $66 |
| 2024-03-23 | 纸制卷轴 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $205 |
| 2024-03-23 | 塑料家用制品 | TOP LOGISTICS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $492 |