Saigon Sapartco Spare Parts Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PHụ TùNG SàI GòN SAPATCO
9
进口笔数
2
出口笔数
$1.5K
进口金额
$7.8K
出口金额
2024-01-02
最近进口
2023-12-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315229636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUKFK6A |
| 成立日期 | 2018-09-18 |
| 联系地址 | 57/15 Đường số 7, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHỤ TÙNG SÀI GÒN SAPATCO |
| 企业英文名称 | SAI GON SAPATCO SPARE PARTS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57/15 Đường số 7, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84932923587 |
| 邮箱 | bluerubik.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 843120 | 机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $525 |
| 日本 | 3 | $399 |
| 丹麦 | 1 | $314 |
| 德国 | 1 | $129 |
| 中国 | 1 | $97 |
| 法国 | 1 | $25 |
| 中国台湾 | 1 | $19 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH Parts NV | 荷兰 | 8 | $1.4K | 机械零件、其他电气开关 |
| TVH Parts | 比利时 | 1 | $99 | 升降机零件、机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longwin Electric Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 塑料封口件、车辆后视镜 |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 液压气压阀门 | TVH Parts NV | 丹麦 | $314 |
| 2023-10-09 | 其他电气开关 | TVH Parts NV | 日本 | $191 |
| 2023-09-29 | 液压气压阀门 | TVH Parts | 土耳其 | $99 |
| 2023-09-18 | 机械密封件 | TVH Parts NV | 日本 | $45 |
| 2023-09-18 | 贱金属铰链 | TVH Parts NV | 法国 | $25 |
| 2023-07-31 | 滚珠轴承 | TVH Parts NV | 中国 | $97 |
| 2023-06-27 | 液压气压阀门 | TVH Parts NV | 德国 | $129 |
| 2023-06-27 | 其他电气开关 | TVH Parts NV | 中国台湾 | $19 |
| 2023-06-27 | 其他功能机器 | TVH Parts NV | 土耳其 | $80 |
| 2023-06-01 | 液压气压阀门 | TVH Parts NV | 土耳其 | $346 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 机械密封件 | Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2023-12-26 | 机械密封件 | Longwin Electric Technology Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2023-12-26 | 机械零件 | Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2023-12-26 | 塑料封口件 | Longwin Electric Technology Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2023-12-26 | 铅酸启动电池 | Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2023-12-26 | 铅酸启动电池 | Longwin Electric Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2023-12-26 | 机械零件 | Longwin Electric Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2023-12-26 | 可变电阻器 | Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2023-12-26 | 塑料封口件 | Longwin Electric Technology Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2023-12-26 | 塑料封口件 | Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | $12 |