An Huy Automation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HOá AN HUY

181
进口笔数
17
出口笔数
$2.84M
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-26
最近出口
43
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.7K · 8 笔出口 $150 · 2 笔2023-11进口 $55.4K · 7 笔出口 $768 · 2 笔2023-12进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.8K · 6 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-06进口 $125 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $146.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.8K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-11进口 $113.6K · 5 笔出口 $698 · 2 笔2025-12进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.8K · 5 笔出口 $640 · 2 笔2026-04进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.7K · 8 笔出口 $150 · 2 笔2023-11进口 $55.4K · 7 笔出口 $768 · 2 笔2023-12进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.8K · 6 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-06进口 $125 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $146.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.8K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-11进口 $113.6K · 5 笔出口 $698 · 2 笔2025-12进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.8K · 5 笔出口 $640 · 2 笔2026-04进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102648625
企查查编码QVN70K7MSU
成立日期2008-02-04
联系地址Số 91 đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HOÁ AN HUY
企业英文名称AN HUY AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 91 đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
电话+842435132848
邮箱anhuyhydraulic@gmail.com
官网anhuyautomatic.com.vn
传真02435132858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
841330发动机泵
401693非泡沫橡胶密封件
841229液压发动机
841290发动机零件
841391泵零件
842129液体过滤机械
847989其他功能机器
902620压力测量仪
730799其他钢铁管件

出口

HS 编码产品
841330发动机泵
848120液压气压阀门
848190阀门零件
902620压力测量仪
391740塑料管件
841231气动直线发动机
841290发动机零件
842139气体过滤机械
848180阀门龙头
850152750W-75kW交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$1.55M
美国45$400.4K
德国46$386.5K
韩国16$117.4K
捷克20$72.2K
法国19$66.6K
瑞典14$55.6K
保加利亚1$30.5K
中国台湾18$30.4K
巴西2$26.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$11.2K
德国1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3ac2ed7815769db906584fa514d85e2659$1.14M
Yuci Yuken Hydraulics Co., Ltd.中国27$860.7K液压气压阀门、其他泵和提升机
Taizhou Hongyi Hydraulic Servo Technology Co., Ltd.中国12$301.5K旋转排量泵、泵零件
Global Tech Co., Ltd.韩国8$100.7K发动机泵、液压气压阀门
Beijing Huade Hydraulic Industrial Group Co., Ltd.中国5$69.5K液压气压阀门、液压直线马达
Hitachi Construction Machinery Co., Ltd.印度3$16.9K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Danfoss Power Solutions II Pte. Ltd.新加坡9$16.3K液压气压阀门、液压发动机
LUX JOINT CO LTD中国台湾9$12.1K离合器联轴器、不锈钢管件
NIIKA CORP ORATION中国台湾4$8.3K非电气机械零件、机床零件
Jiangsu Hengyuan Hydraulic Co., Ltd.中国3$6.3K其他泵和提升机、其他往复泵

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南2$3.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南2$2.1K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Mazzuccelli Vietnam Co., Ltd.越南2$1.8K非塑化醋酸纤维素、非医用橡胶手套
Klaus Mutiparking Gmbh德国1$1.5K液压发动机
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南4$1.4K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Vietnam Landmark International Co., Ltd.越南1$986其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Facility Hanoi Co., Ltd.越南2$698其他钢铁制品、塑料管件
Landmark International Co., Ltd.越南1$345瓦楞纸箱、其他纸制品
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$150瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15液压气压阀门PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD德国$100
2026-04-15其他硫化橡胶制品PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD法国$1.4K
2026-04-15液压气压阀门PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD德国$350
2026-04-15液压气压阀门PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD美国$3.3K
2026-04-15其他硫化橡胶制品PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD法国$1.4K
2026-04-15液体过滤机械PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD德国$1.4K
2026-04-15其他硫化橡胶制品PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD法国$925
2026-04-15液压发动机PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD美国$1.6K
2026-04-15液压气压阀门PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD德国$3.6K
2026-04-15其他硫化橡胶制品PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD法国$1.1K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26发动机泵INOAC VIETNAM CO LTD越南$320
2026-03-25发动机泵INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$320
2025-11-25其他测量仪器FACILITY HANOI CO LTD越南$23
2025-11-25气动直线发动机FACILITY HANOI CO LTD越南$118
2025-11-25发动机零件FACILITY HANOI CO LTD越南$2
2025-11-25其他测量仪器FACILITY HANOI CO LTD越南$46
2025-11-25阀门龙头FACILITY HANOI CO LTD越南$86
2025-11-25阀门龙头FACILITY HANOI CO LTD越南$19
2025-11-25发动机零件FACILITY HANOI CO LTD越南$23
2025-11-25阀门零件FACILITY HANOI CO LTD越南$12

相关企业 · 同类产品

An Huy Automation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →