An Huy Automation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HOá AN HUY
181
进口笔数
17
出口笔数
$2.84M
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-26
最近出口
43
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102648625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70K7MSU |
| 成立日期 | 2008-02-04 |
| 联系地址 | Số 91 đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HOÁ AN HUY |
| 企业英文名称 | AN HUY AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 91 đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +842435132848 |
| 邮箱 | anhuyhydraulic@gmail.com |
| 官网 | anhuyautomatic.com.vn |
| 传真 | 02435132858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $1.55M |
| 美国 | 45 | $400.4K |
| 德国 | 46 | $386.5K |
| 韩国 | 16 | $117.4K |
| 捷克 | 20 | $72.2K |
| 法国 | 19 | $66.6K |
| 瑞典 | 14 | $55.6K |
| 保加利亚 | 1 | $30.5K |
| 中国台湾 | 18 | $30.4K |
| 巴西 | 2 | $26.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $11.2K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3ac2ed7815769db906584fa514d85e26 | 59 | $1.14M | ||
| Yuci Yuken Hydraulics Co., Ltd. | 中国 | 27 | $860.7K | 液压气压阀门、其他泵和提升机 |
| Taizhou Hongyi Hydraulic Servo Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $301.5K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Global Tech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $100.7K | 发动机泵、液压气压阀门 |
| Beijing Huade Hydraulic Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.5K | 液压气压阀门、液压直线马达 |
| Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. | 印度 | 3 | $16.9K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Danfoss Power Solutions II Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $16.3K | 液压气压阀门、液压发动机 |
| LUX JOINT CO LTD | 中国台湾 | 9 | $12.1K | 离合器联轴器、不锈钢管件 |
| NIIKA CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $8.3K | 非电气机械零件、机床零件 |
| Jiangsu Hengyuan Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.3K | 其他泵和提升机、其他往复泵 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Mazzuccelli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 非塑化醋酸纤维素、非医用橡胶手套 |
| Klaus Mutiparking Gmbh | 德国 | 1 | $1.5K | 液压发动机 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $986 | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $698 | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $345 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $150 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 液压气压阀门 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $100 |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 液压气压阀门 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $350 |
| 2026-04-15 | 液压气压阀门 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 液体过滤机械 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $925 |
| 2026-04-15 | 液压发动机 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 液压气压阀门 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $1.1K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 发动机泵 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $320 |
| 2026-03-25 | 发动机泵 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $320 |
| 2025-11-25 | 其他测量仪器 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-11-25 | 气动直线发动机 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-11-25 | 发动机零件 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-11-25 | 其他测量仪器 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-11-25 | 阀门龙头 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $86 |
| 2025-11-25 | 阀门龙头 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-11-25 | 发动机零件 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-11-25 | 阀门零件 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $12 |