Kingfish Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 401 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KINGFISH
401
进口笔数
0
出口笔数
$45.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
119
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300352451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGRR5EX |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | ấp Tân Hưng, Thị Trấn Ngã Sáu, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KINGFISH |
| 企业英文名称 | KINGFISH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Tân Hưng, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84567338333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030784 | 冷冻凤螺 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 143 | $23.00M |
| 印度 | 73 | $7.10M |
| 智利 | 39 | $3.77M |
| 秘鲁 | 46 | $2.66M |
| 菲律宾 | 18 | $1.98M |
| 中国台湾 | 15 | $1.55M |
| 缅甸 | 16 | $1.38M |
| 中国 | 11 | $979.4K |
| 日本 | 13 | $925.0K |
| 美国 | 8 | $911.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | 28 | $4.68M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Anugrah Mina Sejahtera | 印度尼西亚 | 17 | $3.17M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Gerbang Bahari Sejahtera | 印度尼西亚 | 11 | $2.61M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Wiraguna Jaya Makmur | 印度尼西亚 | 14 | $2.32M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| CV Indo Pacific | 印度尼西亚 | 17 | $2.19M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻软体动物 |
| PT Lautan Mutiara Jaya | 印度尼西亚 | 10 | $1.78M | 冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片 |
| PT Agrita Best Seafood | 印度尼西亚 | 9 | $1.69M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| CV Jasuma | 印度尼西亚 | 8 | $1.58M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Global Top Food LLC | 秘鲁 | 11 | $821.8K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Global Top Food Peru S.A.C. | 秘鲁 | 9 | $397.4K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 401)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | Pesqueria Producto del KOPE E.I.R.L. | 秘鲁 | $67.8K |
| 2026-06-10 | 冻墨鱼鱿鱼 | Global Top Food Peru S.A.C. | 秘鲁 | $51.7K |
| 2026-06-03 | 冻墨鱼鱿鱼 | Global Top Food Peru S.A.C. | 秘鲁 | $54.5K |
| 2026-05-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | Perupez S.A.C. | 秘鲁 | $30.8K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | FERNANDEZ S A C | 秘鲁 | $43.2K |
| 2026-04-24 | 冷冻烟熏蟹 | M SIAM CO LTD | 缅甸 | $48.6K |
| 2026-04-24 | 冷冻烟熏蟹 | M SIAM CO LTD | 缅甸 | $48.6K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | M SIAM CO LTD | 缅甸 | $62.9K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | FERNANDEZ S A C | 秘鲁 | $43.2K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | M SIAM CO LTD | 缅甸 | $62.9K |