Nam Vang Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM NAM VANG
220
进口笔数
0
出口笔数
$33.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315406324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXR9SJS |
| 成立日期 | 2018-11-23 |
| 联系地址 | 78/2/17 Phan Đình Phùng, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NAM VANG |
| 企业英文名称 | NAM VANG FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/2/17 Phan Đình Phùng, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983266769 |
| 邮箱 | nv@namvang.net.vn |
| 官网 | namvang.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 160557 | 加工鲍鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 171 | $29.35M |
| 马来西亚 | 15 | $1.68M |
| 挪威 | 20 | $951.1K |
| 印度 | 6 | $620.3K |
| 加拿大 | 6 | $384.2K |
| 冰岛 | 1 | $103.3K |
| 中国 | 1 | $81.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Maritim Nusantara Perkasa | 印度尼西亚 | 92 | $18.27M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Mandiri Sukses Jaya Perkasa | 印度尼西亚 | 41 | $7.00M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| PT Sanjaya Internasional Fishery | 印度尼西亚 | 17 | $2.39M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Ocean Fresh Seafood Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $1.68M | 其他冷冻金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | 11 | $842.4K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Nils Sperre AS | 挪威 | 10 | $521.3K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Veronica Marine Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $469.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| RIO Import & Export Ltd. | 加拿大 | 6 | $384.2K | 其他冷冻鱼 |
| World Corp. Oration | 挪威 | 6 | $312.8K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Dua Putra Utama Makmur | 印度尼西亚 | 3 | $228.0K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $12.1K |
| 2026-04-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $72.8K |
| 2026-04-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $28.2K |
| 2026-04-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $64.8K |
| 2026-04-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $43.8K |
| 2026-04-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $18.6K |
| 2026-04-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $46.0K |
| 2026-04-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $29.0K |
| 2026-04-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $43.8K |
| 2026-04-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $20.6K |