Sufood Import Export & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI VINA M&B
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$1.20M
出口金额
—
最近进口
2025-06-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109818379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBJ2N13 |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | Số 9, Ngách 8, Ngõ 160 Đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VINA M&B |
| 企业英文名称 | VINA M&B IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngách 8, Ngõ 160 Đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84969655488 |
| 邮箱 | hcktvinamb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $746.1K |
| 越南 | 3 | $455.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xinronghe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $412.4K | 其他冷冻水果坚果 |
| Shanghai Xinronghe International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $307.3K | 蛤鸟蛤舟贝、其他冷冻水果坚果 |
| Guangxi Guiyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $185.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Jiangsu Sea Exploration Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $148.5K | 其他冷冻水果坚果 |
| Jiangsu Sea Exploration Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $148.5K | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-28 | 其他冷冻水果坚果 | SHANGHAI XINRONGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $193.1K |
| 2025-06-26 | 其他冷冻水果坚果 | SHANGHAI XINRONGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $122.7K |
| 2025-06-26 | 其他冷冻水果坚果 | SHANGHAI XINRONGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $96.7K |
| 2025-06-16 | 其他冷冻水果坚果 | SHANGHAI XINRONGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $184.9K |
| 2025-06-11 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGXI GUIYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-06-11 | 其他冷冻水果坚果 | JIANGSU SEA EXPLORATION TRADE CO LTD | 中国 | $148.5K |
| 2025-06-11 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGXI GUIYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $105.6K |
| 2025-06-11 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGXI GUIYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $69.6K |
| 2025-06-08 | 其他冷冻水果坚果 | JIANGSU SEA EXPLORATION TRADE CO LTD | 越南 | $148.5K |
| 2025-05-28 | 其他冷冻水果坚果 | SHANGHAI XINRONGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $122.3K |