PHUC THINH BAMBOO & RATTAN CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mây Tre Đan Phúc Thịnh
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$54.8K
出口金额
—
最近进口
2024-12-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105484830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MA4MU5 |
| 成立日期 | 2011-09-05 |
| 联系地址 | Thôn Lưu Thượng, Xã Phú Túc, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÂY TRE ĐAN PHÚC THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUC THINH BAMBOO AND RATTAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lưu Lượng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84369576688 |
| 邮箱 | nguyentrinhkd@yahoo.com |
| 传真 | 0433788231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $54.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J O M A SRLS | 越南 | 1 | $54.8K | 非植物编织品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 非植物编织品 | J O M A SRLS | 越南 | $213 |
| 2024-12-24 | 非植物编织品 | J O M A SRLS | 越南 | $464 |
| 2024-12-24 | 非植物编织品 | J O M A SRLS | 越南 | $5.2K |
| 2024-12-24 | 非植物编织品 | J O M A SRLS | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-24 | 非植物编织品 | J O M A SRLS | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-24 | 非植物编织品 | J O M A SRLS | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-24 | 非植物编织品 | J O M A SRLS | 越南 | $547 |
| 2024-12-24 | 非植物编织品 | J O M A SRLS | 越南 | $527 |
| 2024-12-24 | 非植物编织品 | J O M A SRLS | 越南 | $713 |
| 2024-12-24 | 非植物编织品 | J O M A SRLS | 越南 | $1.1K |