Azuma Vietnam Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 增塑PVC混合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ AZUMA VIệT NAM
15
进口笔数
4
出口笔数
$160.2K
进口金额
$13.8K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-10-11
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107307139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B2HTY3 |
| 成立日期 | 2016-01-21 |
| 联系地址 | Số N7-5+N7-6 Khu đô thị Sống Hoàng, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AZUMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AZUMA VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số N7-5+N7-6 Khu đô thị Sống Hoàng, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842432247548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 290230 | 甲苯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 846261 | 液压压力机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $160.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azumaneji Co., Ltd. | 日本 | 15 | $160.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| e35ab8cbf52827f42abdf8e8b6efcb69 | 1 | $6.4K | ||
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $363 | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 增塑PVC混合物 | Azumaneji Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-02-24 | 增塑PVC混合物 | Azumaneji Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2025-11-25 | 增塑聚氯乙烯 | AZUMANEJI CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2025-11-25 | 增塑PVC混合物 | AZUMANEJI CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2025-10-10 | 增塑聚氯乙烯 | AZUMANEJI CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2025-10-10 | 增塑聚氯乙烯 | AZUMANEJI CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2025-07-09 | 增塑PVC混合物 | Azumaneji Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2025-07-09 | 增塑聚氯乙烯 | AZUMANEJI CO LTD | 日本 | $5.4K |
| 2025-04-08 | 增塑聚氯乙烯 | AZUMANEJI CO LTD | 日本 | $5.5K |
| 2025-04-08 | 增塑PVC混合物 | AZUMANEJI CO LTD | 日本 | $6.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 液压压力机 | CONG TY TNHH LEO ELECTRONICS (VIETNAM) | 越南 | $6.4K |
| 2024-04-08 | 螺纹螺母 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-04-08 | 非螺纹垫圈 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $96 |
| 2024-04-08 | 钢制锁紧垫圈 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-03-29 | 螺纹螺母 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $37 |
| 2024-03-29 | 非螺纹垫圈 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $45 |
| 2024-03-29 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $97 |
| 2024-03-29 | 钢制锁紧垫圈 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-05-31 | 液压压力机 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |