Tan Dao Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN ĐảO
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105956709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFR3PKE |
| 成立日期 | 2012-07-30 |
| 联系地址 | Số 16, ngách 173, ngõ 192 phố Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN ĐẢO |
| 企业英文名称 | TAN DAO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngách 173, ngõ 192 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84986885582 |
| 邮箱 | dulichtandao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.01M |
| 意大利 | 15 | $199.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Angel Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $419.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $113.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
| Carlo Nobili S.p.A. | 意大利 | 8 | $88.5K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Chao'an Jixiang Ceramics Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $83.8K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Shunde Metals & Minerals Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 4 | $76.4K | LED灯具、LED灯 |
| Fratelli Tasca S.r.l. | 意大利 | 5 | $62.9K | 不锈钢洗涤槽、不锈钢家用制品 |
| HK WOJIA KITCHEN & BATHROOM CO LTD | 中国香港 | 3 | $41.3K | 不锈钢洗涤槽、阀门龙头 |
| Hongkong Ouweier Ceramics Industry Ltd. | 中国 | 6 | $41.1K | 瓷制卫生洁具、可玻化搪瓷 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.1K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Guangdong Binli Bathroom Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.5K | 其他木家具、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |