Tan Dao Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN ĐảO

81
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $195.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $163.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $225 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $195.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $163.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $225 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105956709
企查查编码QVNEFR3PKE
成立日期2012-07-30
联系地址Số 16, ngách 173, ngõ 192 phố Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN ĐẢO
企业英文名称TAN DAO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16, ngách 173, ngõ 192 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84986885582
邮箱dulichtandao@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
732410不锈钢洗涤槽
848180阀门龙头
848190阀门零件
392220塑料马桶座圈
481910瓦楞纸箱
732490钢铁卫浴器具
392290其他塑料洁具
391729其他硬塑料管
391740塑料管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$1.01M
意大利15$199.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Angel Sanitary Ware Co., Ltd.中国4$419.6K阀门龙头、阀门零件
Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd.中国16$113.9K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具
Carlo Nobili S.p.A.意大利8$88.5K阀门龙头、铜卫浴器具
Chao'an Jixiang Ceramics Industry Co., Ltd.中国13$83.8K瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈
Shunde Metals & Minerals Import & Export Co., Ltd. of Guangdong中国4$76.4KLED灯具、LED灯
Fratelli Tasca S.r.l.意大利5$62.9K不锈钢洗涤槽、不锈钢家用制品
HK WOJIA KITCHEN & BATHROOM CO LTD中国香港3$41.3K不锈钢洗涤槽、阀门龙头
Hongkong Ouweier Ceramics Industry Ltd.中国6$41.1K瓷制卫生洁具、可玻化搪瓷
Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd.中国3$30.1K处理纺织物、25-70克非织造布
Guangdong Binli Bathroom Co., Ltd.中国6$15.5K其他木家具、瓷制卫生洁具

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓷制卫生洁具FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD中国$13
2026-04-28瓷制卫生洁具FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD中国$2.1K
2026-04-28瓷制卫生洁具FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD中国$2.1K
2026-04-28瓷制卫生洁具FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD中国$13
2026-04-28瓷制卫生洁具FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD中国$1.8K
2026-04-28瓷制卫生洁具FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD中国$196
2026-04-28瓷制卫生洁具FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD中国$196
2026-04-28瓷制卫生洁具FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD中国$196
2026-04-28瓷制卫生洁具FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD中国$196
2026-04-28瓷制卫生洁具FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Tan Dao Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →