Nanibi Vietnam Investment Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 船用柴油机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Nanibi Việt Nam

173
进口笔数
3
出口笔数
$22.33M
进口金额
$119.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-14
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $547.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $183.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $691.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $536.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $421.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $555.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $371.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $684.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $960.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $772.9K · 6 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-12进口 $487.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $642.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $219.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $524.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $490.5K · 4 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $827.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $956.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $718.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $793.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $491.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $840.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $930.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.37M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.00M · 8 笔出口 $94.0K · 1 笔2026-02进口 $796.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $999.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $954.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $547.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $183.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $691.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $536.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $421.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $555.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $371.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $684.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $960.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $772.9K · 6 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-12进口 $487.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $642.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $219.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $524.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $490.5K · 4 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $827.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $956.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $718.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $793.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $491.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $840.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $930.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.37M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.00M · 8 笔出口 $94.0K · 1 笔2026-02进口 $796.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $999.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $954.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104576870
企查查编码QVNNSRYV7H
成立日期2010-04-28
联系地址Số 05, ngách 204/9, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANIBI VIỆT NAM
企业英文名称NANIBI VIET NAM INVESTMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 05, ngách 204/9, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84438259259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840810船用柴油机
848340齿轮及变速器
840999柴油机零件
848410金属复合垫圈
85021175kVA以下柴油发电机组
401693非泡沫橡胶密封件
841330发动机泵
842123内燃机滤油器
730619钢铁管线管
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
840810船用柴油机
840890非车用柴油机
840999柴油机零件
841330发动机泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国172$22.28M
新加坡1$49.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$94.0K
汤加1$20.5K
埃及1$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c168$22.05M
Weifang Outai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$148.2K柴油机零件、齿轮及变速器
Shandong Weichai Import & Export Corp.中国1$94.0K柴油机零件、钢铁螺钉螺栓
WENZHOU GOODJOB3 IMPORTING & EXPORTING CO.,LTD中国1$26.2K塑料装饰品、其他塑料制品
Nanning Jasian Trading Co., Ltd.中国1$9.6K柴油机零件、传动轴及曲柄

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Weichai Import & Export Corp.中国1$94.0K非车用柴油机
Atlantis Fisheries Pty Ltd汤加1$20.5K冻墨鱼鱿鱼、船用柴油机
Logomarine Ltd. Liability Co.埃及1$5.3K柴油机零件、发动机泵

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非轻质石油WEICHAI SINGAPORE PTE LTD新加坡$6.3K
2026-04-23非轻质石油WEICHAI SINGAPORE PTE LTD新加坡$6.3K
2026-04-23非轻质石油WEICHAI SINGAPORE PTE LTD新加坡$18.5K
2026-04-23非轻质石油WEICHAI SINGAPORE PTE LTD新加坡$18.5K
2026-04-1675-375千伏安交流发电机WEICHAI SINGAPORE PTE LTD中国$2.4K
2026-04-1675-375千伏安交流发电机WEICHAI SINGAPORE PTE LTD中国$2.4K
2026-04-1675-375千伏安交流发电机WEICHAI SINGAPORE PTE LTD中国$3.0K
2026-04-1675-375千伏安交流发电机WEICHAI SINGAPORE PTE LTD中国$3.6K
2026-04-1675-375千伏安交流发电机WEICHAI SINGAPORE PTE LTD中国$3.0K
2026-04-1675-375千伏安交流发电机WEICHAI SINGAPORE PTE LTD中国$3.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14非车用柴油机SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP中国$94.0K
2025-04-09柴油机零件SHIPPING CO LOGOMARINE LTD LIABILITY CO埃及$5.1K
2025-04-09柴油机零件SHIPPING CO LOGOMARINE LTD LIABILITY CO埃及$47
2025-04-09发动机泵SHIPPING CO LOGOMARINE LTD LIABILITY CO埃及$109
2024-11-23船用柴油机ATLANTIS FISHERIES PTY LTD汤加$20.5K

相关企业 · 同类产品

Nanibi Vietnam Investment Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →