Nanibi Vietnam Investment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Nanibi Việt Nam
173
进口笔数
3
出口笔数
$22.33M
进口金额
$119.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-14
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104576870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSRYV7H |
| 成立日期 | 2010-04-28 |
| 联系地址 | Số 05, ngách 204/9, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANIBI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NANIBI VIET NAM INVESTMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05, ngách 204/9, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84438259259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $22.28M |
| 新加坡 | 1 | $49.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $94.0K |
| 汤加 | 1 | $20.5K |
| 埃及 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 168 | $22.05M | ||
| Weifang Outai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $148.2K | 柴油机零件、齿轮及变速器 |
| Shandong Weichai Import & Export Corp. | 中国 | 1 | $94.0K | 柴油机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| WENZHOU GOODJOB3 IMPORTING & EXPORTING CO.,LTD | 中国 | 1 | $26.2K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Nanning Jasian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 柴油机零件、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Weichai Import & Export Corp. | 中国 | 1 | $94.0K | 非车用柴油机 |
| Atlantis Fisheries Pty Ltd | 汤加 | 1 | $20.5K | 冻墨鱼鱿鱼、船用柴油机 |
| Logomarine Ltd. Liability Co. | 埃及 | 1 | $5.3K | 柴油机零件、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $18.5K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $18.5K |
| 2026-04-16 | 75-375千伏安交流发电机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 75-375千伏安交流发电机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 75-375千伏安交流发电机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 75-375千伏安交流发电机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 75-375千伏安交流发电机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 75-375千伏安交流发电机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 非车用柴油机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $94.0K |
| 2025-04-09 | 柴油机零件 | SHIPPING CO LOGOMARINE LTD LIABILITY CO | 埃及 | $5.1K |
| 2025-04-09 | 柴油机零件 | SHIPPING CO LOGOMARINE LTD LIABILITY CO | 埃及 | $47 |
| 2025-04-09 | 发动机泵 | SHIPPING CO LOGOMARINE LTD LIABILITY CO | 埃及 | $109 |
| 2024-11-23 | 船用柴油机 | ATLANTIS FISHERIES PTY LTD | 汤加 | $20.5K |