Canh Phong Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 注塑机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CảNH PHONG
12
进口笔数
0
出口笔数
$434.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101928318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GCDMXR |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | Lô O17 đường số 4, Cụm công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CẢNH PHONG |
| 企业英文名称 | CANH PHONG INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô O17 Đường số 4, Cụm công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84972564242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $434.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Succeed Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $234.1K | 织机零件附件、弹性针织布 |
| Sunrise International Development Ltd. | 中国 | 2 | $63.7K | 人造蜡、其他苯乙烯聚合物 |
| Dongguan XCH IE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.2K | 聚酯短纤织物、人造纤维无纺布 |
| Dongguan Linyuan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.8K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Dongguan XCH IE Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $27.8K | 激光机床 |
| Hong Kong Ningji Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Shenzhen Haozhen Sen Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 激光机床 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-09-23 | 聚氨酯 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2025-03-21 | 注塑机 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $75.2K |
| 2025-03-21 | 其他升降机械 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2025-03-18 | 其他气泵 | DG LINYUAN CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-03-18 | 工业干燥机 | DG LINYUAN CO LTD | 中国 | $768 |
| 2025-03-18 | 金属加工中心 | Dongguan Linyuan Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2025-03-18 | 金属加工中心 | DG LINYUAN CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-01-13 | 非玻璃化转印纸 | SUNRISE INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $643 |
| 2025-01-13 | 非农用喷雾器具 | SUNRISE INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $429 |