Juxin Vietnam Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA JUXIN VIệT NAM

104
进口笔数
59
出口笔数
$4.75M
进口金额
$8.55M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.56M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 1 笔2023-09进口 $90.8K · 2 笔出口 $2.56M · 1 笔2023-10进口 $79.1K · 1 笔出口 $107.0K · 1 笔2023-11进口 $83.4K · 1 笔出口 $109.0K · 1 笔2023-12进口 $99.3K · 2 笔出口 $126.5K · 1 笔2024-01进口 $151.7K · 4 笔出口 $158.6K · 2 笔2024-02进口 $77.8K · 3 笔出口 $99.2K · 2 笔2024-03进口 $104.7K · 3 笔出口 $164.0K · 2 笔2024-04进口 $136.5K · 5 笔出口 $183.0K · 4 笔2024-05进口 $155.2K · 4 笔出口 $184.9K · 1 笔2024-06进口 $197.2K · 7 笔出口 $189.8K · 1 笔2024-07进口 $221.5K · 5 笔出口 $260.9K · 2 笔2024-08进口 $180.4K · 3 笔出口 $251.7K · 1 笔2024-09进口 $167.6K · 4 笔出口 $872 · 1 笔2024-10进口 $192.4K · 2 笔出口 $406.2K · 2 笔2024-11进口 $187.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $197.9K · 3 笔出口 $230.2K · 1 笔2025-01进口 $135.0K · 2 笔出口 $176.8K · 2 笔2025-02进口 $88.8K · 2 笔出口 $164.0K · 1 笔2025-03进口 $153.6K · 3 笔出口 $187.4K · 1 笔2025-04进口 $146.0K · 2 笔出口 $200.5K · 1 笔2025-05进口 $130.8K · 3 笔出口 $169.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $241.8K · 4 笔出口 $306.6K · 2 笔2025-08进口 $77.5K · 3 笔出口 $136.9K · 2 笔2025-09进口 $46.8K · 3 笔出口 $108.4K · 4 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-11进口 $22.8K · 1 笔出口 $101.6K · 1 笔2025-12进口 $64.6K · 3 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-01进口 $63.8K · 3 笔出口 $84.1K · 3 笔2026-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $24.6K · 1 笔2026-04进口 $300.3K · 5 笔出口 $16.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 1 笔2023-09进口 $90.8K · 2 笔出口 $2.56M · 1 笔2023-10进口 $79.1K · 1 笔出口 $107.0K · 1 笔2023-11进口 $83.4K · 1 笔出口 $109.0K · 1 笔2023-12进口 $99.3K · 2 笔出口 $126.5K · 1 笔2024-01进口 $151.7K · 4 笔出口 $158.6K · 2 笔2024-02进口 $77.8K · 3 笔出口 $99.2K · 2 笔2024-03进口 $104.7K · 3 笔出口 $164.0K · 2 笔2024-04进口 $136.5K · 5 笔出口 $183.0K · 4 笔2024-05进口 $155.2K · 4 笔出口 $184.9K · 1 笔2024-06进口 $197.2K · 7 笔出口 $189.8K · 1 笔2024-07进口 $221.5K · 5 笔出口 $260.9K · 2 笔2024-08进口 $180.4K · 3 笔出口 $251.7K · 1 笔2024-09进口 $167.6K · 4 笔出口 $872 · 1 笔2024-10进口 $192.4K · 2 笔出口 $406.2K · 2 笔2024-11进口 $187.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $197.9K · 3 笔出口 $230.2K · 1 笔2025-01进口 $135.0K · 2 笔出口 $176.8K · 2 笔2025-02进口 $88.8K · 2 笔出口 $164.0K · 1 笔2025-03进口 $153.6K · 3 笔出口 $187.4K · 1 笔2025-04进口 $146.0K · 2 笔出口 $200.5K · 1 笔2025-05进口 $130.8K · 3 笔出口 $169.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $241.8K · 4 笔出口 $306.6K · 2 笔2025-08进口 $77.5K · 3 笔出口 $136.9K · 2 笔2025-09进口 $46.8K · 3 笔出口 $108.4K · 4 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-11进口 $22.8K · 1 笔出口 $101.6K · 1 笔2025-12进口 $64.6K · 3 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-01进口 $63.8K · 3 笔出口 $84.1K · 3 笔2026-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $24.6K · 1 笔2026-04进口 $300.3K · 5 笔出口 $16.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801258681
企查查编码QVN6X8KWE0
成立日期2018-09-04
联系地址Thôn Trác Châu, Xã An Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA JUXIN VIỆT NAM
企业英文名称JUXIN VIET NAM PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 108 phố Liễu Tràng, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84912716558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390319其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
847710注塑机
847950工业机器人
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390210聚丙烯聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
848079非注塑模具
903210自动控制仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南91$4.26M
中国16$253.8K
日本4$107.3K
中国台湾8$60.4K
韩国13$50.1K
泰国4$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$8.54M
中国香港1$16.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南86$4.28M其他塑料制品、音频设备零件
GE-SHEN Co., Ltd. (Vietnam)越南3$226.8K其他塑料制品、传动轴及曲柄
GE SHEN Co., Ltd.越南3$118.2K橡塑模具、非注塑模具
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南11$117.6K其他塑料制品、电气信号装置
Juxin Vietnam Plastic Co., Ltd.越南1$2.3K其他塑料制品、橡塑模具

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南42$7.99M其他塑料制品、ABS共聚物
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南15$538.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Wellton Industry Development Ltd.中国1$16.8K橡塑模具、自动控制仪器
Juxin Vietnam Plastic Co., Ltd.越南1$2.3K其他苯乙烯聚合物、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27ABS共聚物CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.1K
2026-04-27ABS共聚物CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD中国台湾$1.7K
2026-04-27ABS共聚物CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD中国台湾$1.7K
2026-04-27ABS共聚物CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.1K
2026-04-21注塑机CONG TY TNHH GE-SHEN (VIETNAM)日本$4.0K
2026-04-21工业机器人CONG TY TNHH GE-SHEN (VIETNAM)中国$6.7K
2026-04-21注塑机CONG TY TNHH GE-SHEN (VIETNAM)日本$3.5K
2026-04-21工业机器人CONG TY TNHH GE-SHEN (VIETNAM)中国$6.7K
2026-04-21工业机器人CONG TY TNHH GE-SHEN (VIETNAM)中国$6.7K
2026-04-21注塑机CONG TY TNHH GE-SHEN (VIETNAM)日本$2.0K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.6K
2026-04-27其他塑料制品CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.8K
2026-04-27其他塑料制品CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$5.9K
2026-04-27其他塑料制品CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.7K
2026-04-27其他塑料制品CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.7K
2026-03-31其他塑料制品CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-03-31其他塑料制品CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$4.2K
2026-03-31其他塑料制品CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$7.7K
2026-03-31其他塑料制品CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$10.3K
2026-03-31其他塑料制品CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Juxin Vietnam Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →