HN793 MFG & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI HN793
7
进口笔数
0
出口笔数
$41.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601251167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0A23FY4 |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | Số 96 đường Võ Nguyên Giáp, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HN793 |
| 企业英文名称 | HN793 MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 96 đường Võ Nguyên Giáp, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84985999154 |
| 邮箱 | nhanlee1988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $41.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG LECHAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $22.2K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| WEIFANG DONG TIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 4 | $17.6K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-28 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG LECHAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-05-28 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG LECHAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-28 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG LECHAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-11-23 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG LECHAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $984 |
| 2023-11-23 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG LECHAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-11-23 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG LECHAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-11-03 | 小包装胶粘剂 | WEIFANG DONG TIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-09-28 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG DONG TIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-09-28 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG DONG TIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $120 |