D&T Trading Services Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他有机表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ D&T
12
进口笔数
0
出口笔数
$370.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101912685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN2JTNB |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 3235, Tờ bản đồ số 4, Ấp Long Hưng, Xã Long Thượng, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ D&T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 3235, Tờ bản đồ số 4, Ấp Long Hưng, Xã Phước Lý, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84903682340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 290545 | 甘油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $214.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $80.0K |
| 中国 | 4 | $75.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SFC Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $214.7K | 非离子表面活性剂、其他诊断试剂 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.3K | 丁酮、环己酮类 |
| Apical Middle East FZCO | 阿联酋 | 1 | $44.8K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Apical (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $35.2K | 甘油、其他形状肥皂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 甘油 | APICAL MIDDLE EAST FZCO | 印度尼西亚 | $22.4K |
| 2026-04-15 | 甘油 | APICAL MIDDLE EAST FZCO | 印度尼西亚 | $22.4K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 其他有机表面活性剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 其他有机表面活性剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $31.7K |
| 2026-03-23 | 丙二醇 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-12-26 | 丙二醇 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-12-18 | 其他有机表面活性剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $33.3K |
| 2025-12-18 | 其他化学制剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2025-11-03 | 其他有机表面活性剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $33.3K |