True Fruits Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 360 笔 · 主营 其他椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUE FRUITS

1
进口笔数
360
出口笔数
$102
进口金额
$6.92M
出口金额
2023-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $472.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $264.1K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $222.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $296.5K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $313.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $472.7K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $363.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $264.1K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $222.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $296.5K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $313.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $472.7K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $363.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号0316228681
企查查编码QVN3VQJRU6
成立日期2020-04-09
联系地址Số 12 Đường D16 Khu dân cư Hưng Phú, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUE FRUITS
企业英文名称TRUE FRUITS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12 Đường D16 Khu dân cư Hưng Phú, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84967988267
邮箱info@truefruitsco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
080119其他椰子
080112带壳椰子
080111干椰子
441919木竹餐具
080540葡萄柚和柚子
080550柠檬及青柠
081090其他鲜果
190590其他食品制剂
081060鲜榴莲
200799其他果仁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$102

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰66$1.32M
日本47$891.7K
美国27$752.4K
荷兰38$752.3K
法国34$646.2K
中国台湾24$600.6K
土耳其20$402.4K
澳大利亚28$343.8K
意大利14$288.6K
韩国20$172.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Dongmen Tech Co., Ltd.俄罗斯1$102聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Healthy & Fresh Ltd.新西兰66$1.32M其他鲜果、其他椰子
Motooka Co., Ltd.日本46$883.9K木竹餐具、其他椰子
Capexo法国28$557.3K其他椰子、其他鲜果
Utopia Foods Inc.美国12$407.3K其他椰子
Kitle Tarim Urunleri Tic. ve San. A.S.土耳其19$387.5K菠萝、其他椰子
Aartsen Breda B.V.荷兰14$281.6K其他鲜果、鲜葡萄
MC Garlet S.r.l.意大利13$271.5K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Herman Kuijper B.V.荷兰12$247.1K制备面食、其他食品制剂
Top Class Fruit Supply Pty Ltd澳大利亚21$240.8K其他椰子、带壳椰子
Jinwon Trading Co., Ltd.韩国15$129.5K其他香蕉、菠萝

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-20其他手工工具SHENZHEN DONGMEN TECH CO LTD中国$102

出口(共 360)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他椰子MC GARLET SRL意大利$8.5K
2026-04-28其他椰子MC GARLET SRL意大利$11.0K
2026-04-25其他椰子CULTIVAR S A U—$3.0K
2026-04-25其他椰子CULTIVAR S A U—$2.2K
2026-04-25其他椰子CULTIVAR S A U—$12.7K
2026-04-25其他椰子CULTIVAR S A U—$945
2026-04-25其他椰子CULTIVAR S A U—$1.2K
2026-04-25其他椰子CULTIVAR S A U—$2.2K
2026-04-18木竹餐具Tropical Stream Co., Ltd.日本$374
2026-04-18其他椰子Tropical Stream Co., Ltd.日本$98

相关企业 · 同类产品

True Fruits Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →