True Fruits Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 360 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUE FRUITS
1
进口笔数
360
出口笔数
$102
进口金额
$6.92M
出口金额
2023-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316228681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VQJRU6 |
| 成立日期 | 2020-04-09 |
| 联系地址 | Số 12 Đường D16 Khu dân cư Hưng Phú, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUE FRUITS |
| 企业英文名称 | TRUE FRUITS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Đường D16 Khu dân cư Hưng Phú, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84967988267 |
| 邮箱 | info@truefruitsco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080111 | 干椰子 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $102 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 66 | $1.32M |
| 日本 | 47 | $891.7K |
| 美国 | 27 | $752.4K |
| 荷兰 | 38 | $752.3K |
| 法国 | 34 | $646.2K |
| 中国台湾 | 24 | $600.6K |
| 土耳其 | 20 | $402.4K |
| 澳大利亚 | 28 | $343.8K |
| 意大利 | 14 | $288.6K |
| 韩国 | 20 | $172.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Dongmen Tech Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $102 | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Healthy & Fresh Ltd. | 新西兰 | 66 | $1.32M | 其他鲜果、其他椰子 |
| Motooka Co., Ltd. | 日本 | 46 | $883.9K | 木竹餐具、其他椰子 |
| Capexo | 法国 | 28 | $557.3K | 其他椰子、其他鲜果 |
| Utopia Foods Inc. | 美国 | 12 | $407.3K | 其他椰子 |
| Kitle Tarim Urunleri Tic. ve San. A.S. | 土耳其 | 19 | $387.5K | 菠萝、其他椰子 |
| Aartsen Breda B.V. | 荷兰 | 14 | $281.6K | 其他鲜果、鲜葡萄 |
| MC Garlet S.r.l. | 意大利 | 13 | $271.5K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Herman Kuijper B.V. | 荷兰 | 12 | $247.1K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Top Class Fruit Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $240.8K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Jinwon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $129.5K | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 其他手工工具 | SHENZHEN DONGMEN TECH CO LTD | 中国 | $102 |
出口(共 360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他椰子 | MC GARLET SRL | 意大利 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 其他椰子 | MC GARLET SRL | 意大利 | $11.0K |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | CULTIVAR S A U | — | $3.0K |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | CULTIVAR S A U | — | $2.2K |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | CULTIVAR S A U | — | $12.7K |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | CULTIVAR S A U | — | $945 |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | CULTIVAR S A U | — | $1.2K |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | CULTIVAR S A U | — | $2.2K |
| 2026-04-18 | 木竹餐具 | Tropical Stream Co., Ltd. | 日本 | $374 |
| 2026-04-18 | 其他椰子 | Tropical Stream Co., Ltd. | 日本 | $98 |