Vijatech HMQ Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIJATECH HMQ
10
进口笔数
0
出口笔数
$87.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108405072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT5QN4A |
| 成立日期 | 2018-08-15 |
| 联系地址 | Số nhà 79 Ngõ 195, Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIJATECH HMQ |
| 企业英文名称 | VIJATECH HMQ JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84979616517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $87.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manho Rope & Wire Ltd. | 韩国 | 10 | $87.0K | 钢绞线缆、聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 钢绞线缆 | Manho Rope & Wire Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2025-12-04 | 钢绞线缆 | MANHO ROPE & WIRE LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-09-08 | 钢绞线缆 | MANHO ROPE & WIRE LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-02-10 | 钢绞线缆 | Manho Rope & Wire Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2025-02-10 | 钢绞线缆 | Manho Rope & Wire Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2024-12-30 | 钢绞线缆 | MANHO ROPE & WIRE LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2024-12-30 | 钢绞线缆 | MANHO ROPE & WIRE LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2024-11-26 | 钢绞线缆 | Manho Rope & Wire Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2024-11-26 | 钢绞线缆 | MANHO ROPE & WIRE LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-09-18 | 钢绞线缆 | MANHO ROPE & WIRE LTD | 韩国 | $3.6K |