Hai Phat Trading Services Co., Ltd. & Transportation
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他纺织长裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và VậN TảI HảI PHáT
1
进口笔数
19
出口笔数
$1.0K
进口金额
$45.8K
出口金额
2024-09-24
最近进口
2024-10-02
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110090447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FNK95P |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | Số 1, Đường Võ Nguyên Giáp, Thôn Thái Phù, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI HẢI PHÁT |
| 企业英文名称 | HAI PHAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED AND TRANSPORTATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Đường Võ Nguyên Giáp, Thôn Thái Phù, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84975807580 |
| 邮箱 | dichvuthuongmaihaiphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610831 | 棉制女睡衣 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $17.7K |
| 韩国 | 10 | $14.5K |
| 法国 | 2 | $12.9K |
| 越南 | 15 | $680 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mia Corp. Oration | 韩国 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、模制纸浆 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woo Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.2K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Global Standard Service | 韩国 | 10 | $14.5K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| SN Groupe | 法国 | 2 | $12.9K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Global Standard Service | 越南 | 10 | $200 | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 其他塑料制品 | MIA CORP ORATION | 韩国 | $189 |
| 2024-09-24 | 其他拉链 | MIA CORP ORATION | 韩国 | $75 |
| 2024-09-23 | 聚酯长丝织物 | MIA CORP ORATION | 韩国 | $764 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 棉针织T恤 | SN GROUPE | 法国 | $2.1K |
| 2024-10-02 | 其他纺织长裤 | SN GROUPE | 法国 | $1.8K |
| 2024-10-02 | 棉针织T恤 | SN GROUPE | 法国 | $900 |
| 2024-10-02 | 棉针织T恤 | SN GROUPE | 法国 | $800 |
| 2024-10-02 | 其他纺织长裤 | SN GROUPE | 法国 | $1.2K |
| 2024-10-02 | 其他纺织长裤 | SN GROUPE | 法国 | $600 |
| 2024-10-02 | 棉制女睡衣 | SN GROUPE | 法国 | $750 |
| 2024-10-02 | 棉针织T恤 | SN GROUPE | 法国 | $2.4K |
| 2024-10-02 | 纺织面料运动鞋 | SN GROUPE | 法国 | $250 |
| 2024-10-02 | 其他纺织长裤 | SN GROUPE | 法国 | $400 |