Hai Phat Trading Services Co., Ltd. & Transportation

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他纺织长裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và VậN TảI HảI PHáT

1
进口笔数
19
出口笔数
$1.0K
进口金额
$45.8K
出口金额
2024-09-24
最近进口
2024-10-02
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.2K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110090447
企查查编码QVN7FNK95P
成立日期2022-08-12
联系地址Số 1, Đường Võ Nguyên Giáp, Thôn Thái Phù, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI HẢI PHÁT
企业英文名称HAI PHAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED AND TRANSPORTATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, Đường Võ Nguyên Giáp, Thôn Thái Phù, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính
电话+84975807580
邮箱dichvuthuongmaihaiphat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
540761聚酯长丝织物
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
610349其他纺织长裤
610831棉制女睡衣
610910棉针织T恤及背心
190531甜饼干
190590其他食品制剂
640411纺织面料运动鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾7$17.7K
韩国10$14.5K
法国2$12.9K
越南15$680

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mia Corp. Oration韩国1$1.0K其他塑料制品、模制纸浆

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woo Ho International Logistics Co., Ltd.越南7$18.2K其他食品制剂、制备面食
Global Standard Service韩国10$14.5K非棉针织背心、混合调味料
SN Groupe法国2$12.9K其他食品制剂、制备面食
Global Standard Service越南10$200制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-24其他塑料制品MIA CORP ORATION韩国$189
2024-09-24其他拉链MIA CORP ORATION韩国$75
2024-09-23聚酯长丝织物MIA CORP ORATION韩国$764

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-02棉针织T恤SN GROUPE法国$2.1K
2024-10-02其他纺织长裤SN GROUPE法国$1.8K
2024-10-02棉针织T恤SN GROUPE法国$900
2024-10-02棉针织T恤SN GROUPE法国$800
2024-10-02其他纺织长裤SN GROUPE法国$1.2K
2024-10-02其他纺织长裤SN GROUPE法国$600
2024-10-02棉制女睡衣SN GROUPE法国$750
2024-10-02棉针织T恤SN GROUPE法国$2.4K
2024-10-02纺织面料运动鞋SN GROUPE法国$250
2024-10-02其他纺织长裤SN GROUPE法国$400

相关企业 · 同类产品

Hai Phat Trading Services Co., Ltd. & Transportation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →