Nghe Thuat Minh Nam One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,975 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NGHệ THUậT MINH NAM
670
进口笔数
1,975
出口笔数
$36.06M
进口金额
$64.95M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-12-31
最近出口
15
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702024649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CGBKV7 |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | Số 2 VSIP II-A, đường số 14, KCN Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGHỆ THUẬT MINH NAM |
| 企业英文名称 | NGHE THUAT MINH NAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 VSIP II-A, đường số 14, KCN Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02743803960 |
| 邮箱 | jasonhsu@wellsco-gyoup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,321.5537亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848299 | 轴承零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 653 | $35.72M |
| 越南 | 17 | $332.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,188 | $47.83M |
| 中国 | 773 | $9.77M |
| 中国台湾 | 248 | $6.18M |
| 越南 | 101 | $1.12M |
| 加拿大 | 3 | $56.9K |
| 智利 | 1 | $366 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Cereals, Oils & Foodstuffs, Native Produce & Animal By-Products I/E Co., Ltd. | 中国 | 594 | $32.04M | 贱金属配件、其他车辆零件 |
| Hangzhou Cereals, Oils & Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 100 | $2.86M | 贱金属配件、非螺纹钢销 |
| Ningbo Weiqing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $684.1K | 1000伏以下插头插座、非铜绕组线 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $190.9K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Hangzhou Cereals, Oils & Foodstuffs Native Produce Co., Ltd. | 加拿大 | 8 | $87.0K | 轴承零件、金属模具(非注塑) |
| New Triumph Group Ltd. | 美国 | 2 | $79.8K | 其他人造窄幅布 |
| Loyal Brilliant Ltd. | 美国 | 1 | $41.9K | 其他人造窄幅布、车用锁具 |
| Wuu Sheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 其他橡塑机械、减压阀 |
| ODSTUFFS | 中国 | 1 | $20.7K | 机织绒布、贱金属锁具零件 |
| Winston Products | 美国 | 3 | $153 | 其他塑料管材、带配件增强橡胶管 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loyal Brilliant Ltd. | 美国 | 620 | $39.40M | 其他车辆零件、其他人造窄幅布 |
| Wellsco International Group Co., Ltd. | 越南 | 244 | $6.56M | 贱金属铰链、家具配件 |
| Wellsco International Group Co., Ltd. | 美国 | 293 | $5.31M | 贱金属铰链、钢铁容器<50升 |
| Loyal Brilliant Ltd. | 中国 | 165 | $3.84M | 其他人造窄幅布、车用锁具 |
| LOYAL BRILLIANT LTD | 中国台湾 | 135 | $2.82M | 其他人造窄幅布、车用锁具 |
| Hangzhou Panrui Co., Ltd. | 中国 | 457 | $2.42M | 家具配件、聚烯烃捆扎绳 |
| New Triumph Group Ltd. | 美国 | 50 | $809.4K | 其他人造窄幅布、家具配件 |
| Hangzhou Panrui Co., Ltd. | 越南 | 71 | $570.2K | 聚烯烃捆扎绳、家具配件 |
| Hangzhou Panrui Co., Ltd. | 美国 | 191 | $380.6K | 其他木家具、聚烯烃捆扎绳 |
| Wellsco Intl Group Co., Ltd. | 中国 | 16 | $310.1K | 贱金属铰链、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 670)
出口(共 1,975)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 带配件增强橡胶管 | LOYAL BRILLIANT LTD | 美国 | $56.6K |
| 2025-12-31 | 其他车辆零件 | LOYAL BRILLIANT LTD | 美国 | $24.9K |
| 2025-12-31 | 聚烯烃绳缆 | HANGZHOU PANRUI CO LTD | 中国 | $499 |
| 2025-12-31 | 其他车辆零件 | LOYAL BRILLIANT LTD | 美国 | $520 |
| 2025-12-31 | 车用锁具 | LOYAL BRILLIANT LTD | 中国台湾 | $106 |
| 2025-12-31 | 其他车辆零件 | LOYAL BRILLIANT LTD | 美国 | $2.6K |
| 2025-12-31 | 其他人造窄幅布 | LOYAL BRILLIANT LTD | 中国台湾 | $21.7K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | WELLSCO INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2025-12-31 | 聚烯烃捆扎绳 | HANGZHOU PANRUI CO LTD | 中国 | $714 |
| 2025-12-31 | 其他车辆零件 | LOYAL BRILLIANT LTD | 美国 | $792 |