Gia Thang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 印刷版及石印石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gia Thăng.
24
进口笔数
37
出口笔数
$1.32M
进口金额
$39.7K
出口金额
2026-05-06
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700998124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM26CT1 |
| 成立日期 | 2008-09-16 |
| 联系地址 | Số 48/21, khu phố Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA THĂNG. |
| 企业英文名称 | GIA THANG ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48/21, khu phố Bình Quới A, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0274398692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.32M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $39.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Xinjiutong Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $879.7K | 非板状硫化橡胶、其他针叶木胶合板 |
| Chongqing Xinjiutong Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $172.8K | 真空泵、电动叉车 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.6K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
| Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.4K | 其他机器刀具、自攻螺钉 |
| Linyi Houyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 19 | $20.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CHUANGYUAN VIETNAM COMPANY LIMITED | 越南 | 18 | $19.2K | 其他涂布纸、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-06 | 薄硬木胶合板 | Chongqing Xinjiutong Trading Co., Ltd. | 中国 | $722 |
| 2026-05-06 | 薄硬木胶合板 | Chongqing Xinjiutong Trading Co., Ltd. | 中国 | $377 |
| 2026-05-06 | 薄硬木胶合板 | Chongqing Xinjiutong Trading Co., Ltd. | 中国 | $457 |
| 2026-05-06 | 薄硬木胶合板 | Chongqing Xinjiutong Trading Co., Ltd. | 中国 | $507 |
| 2026-05-06 | 薄硬木胶合板 | Chongqing Xinjiutong Trading Co., Ltd. | 中国 | $696 |
| 2026-05-06 | 薄硬木胶合板 | Chongqing Xinjiutong Trading Co., Ltd. | 中国 | $124 |
| 2026-05-06 | 薄硬木胶合板 | Chongqing Xinjiutong Trading Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2026-05-06 | 其他机器刀具 | Chongqing Xinjiutong Trading Co., Ltd. | 中国 | $24.3K |
| 2026-05-06 | 薄硬木胶合板 | Chongqing Xinjiutong Trading Co., Ltd. | 中国 | $980 |
| 2026-05-06 | 泡沫橡胶板 | Chongqing Xinjiutong Trading Co., Ltd. | 中国 | $812 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 印刷版及石印石 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-06-29 | 印刷版及石印石 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $933 |
| 2026-05-30 | 印刷版及石印石 | CHUANGYUAN VIETNAM COMPANY LIMITED | 越南 | $211 |
| 2026-05-30 | 印刷版及石印石 | CHUANGYUAN VIETNAM COMPANY LIMITED | 越南 | $282 |
| 2026-05-30 | 自粘塑料片 | CHUANGYUAN VIETNAM COMPANY LIMITED | 越南 | $492 |
| 2026-05-28 | 印刷版及石印石 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-05-28 | 印刷版及石印石 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-05-28 | 自粘塑料片 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $492 |
| 2026-03-31 | 印刷版及石印石 | CHUANGYUAN VIETNAM COMPANY LIMITED | 越南 | $164 |
| 2026-03-30 | 印刷版及石印石 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |