Pakotek Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử PAKOTEK
172
进口笔数
1
出口笔数
$5.36M
进口金额
$4.4K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2025-11-24
最近出口
58
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104041057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKM799R |
| 成立日期 | 2009-07-08 |
| 联系地址 | Căn 03A02, Tòa nhà C2 D'Capitale, số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ PAKOTEK |
| 企业英文名称 | PAKOTEK ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 130 – Louis VIII, Khu đô thị Louis City, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842437868917 |
| 传真 | 0437868640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 59 | $2.63M |
| 中国 | 75 | $1.35M |
| 意大利 | 8 | $317.2K |
| 英国 | 21 | $294.3K |
| 泰国 | 7 | $246.3K |
| 捷克 | 2 | $168.0K |
| 中国台湾 | 3 | $76.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $62.1K |
| 瑞士 | 8 | $47.6K |
| 美国 | 5 | $43.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vovitek International Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.33M | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Enmax Trading Ltd. | 中国 | 11 | $893.0K | 其他电视摄像机、其他诊断试剂 |
| Vovitek International Ltd. | 中国 | 6 | $537.6K | 通信设备零件、电力控制板 |
| ECHAIN INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 8 | $112.3K | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
| AVE | 中国香港 | 8 | $60.0K | 其他电视摄像机、头戴耳机及耳塞 |
| Lemo Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $47.6K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Imagine Communications IC Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $45.3K | 通信设备、静止变流器 |
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $45.3K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国香港 | 8 | $29.0K | 其他电视摄像机、其他光学元件 |
| Aspectra B.V. | 荷兰 | 6 | $11.7K | 其他纤维纸板容器、塑料/纺织手提包 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ST Video Film Technology Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 运输起重机、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 锂离子电池 | ST VIDEO FILM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-09 | 锂离子电池 | ST VIDEO FILM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $660 |
| 2026-03-09 | 静止变流器 | ST VIDEO FILM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $390 |
| 2026-03-09 | 非LED电灯装置 | ST VIDEO FILM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-06 | 通信设备 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-06 | 静止变流器 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-06 | 静止变流器 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国 | $650 |
| 2026-02-26 | 摄影支架 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国 | $625 |
| 2026-01-30 | 其他电视摄像机 | ECHAIN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-01-30 | 其他电视摄像机 | ECHAIN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $15.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 自动数据处理机处理部件 | ST VIDEO FILM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $254 |
| 2025-11-24 | 运输起重机 | ST VIDEO FILM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $381 |
| 2025-11-24 | 通信设备零件 | ST VIDEO FILM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-24 | 非CRT显示器 | ST VIDEO FILM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $635 |