NAM AN STEEL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THéP NAM AN
4
进口笔数
0
出口笔数
$139.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316888198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN432G8MP |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Tầng 5 Tòa nhà Đoàn Hải Plaza, 756-758 Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP NAM AN |
| 企业英文名称 | NAM AN STEEL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909797100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $139.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | 1 | $67.1K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GLOBE SPECTRUM INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $62.5K | 热轧钢卷、热轧花纹钢 |
| TIANJIN XINYUANJU IRON & STEEL CO LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 焊接方钢管、铝合金板材 |
| HUNAN STANDARD STEEL CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 大口径钢制管线管、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 焊接方钢管 | TIANJIN XINYUANJU IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-08-10 | 焊接方钢管 | HUNAN STANDARD STEEL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-02-22 | 热轧钢板 | GLOBE SPECTRUM INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $62.5K |
| 2023-02-22 | 10mm以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $17.4K |
| 2023-02-22 | 10mm以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-02-22 | 10毫米以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-02-22 | 10毫米以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $13.9K |
| 2023-02-22 | 10毫米以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $16.2K |