S.F. Express Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S.F. EXPRESS
32
进口笔数
27
出口笔数
$99.8K
进口金额
$6.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-11-06
最近出口
9
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313527838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SMT6NC |
| 成立日期 | 2015-11-10 |
| 联系地址 | Tầng 7, Toà nhà Pico Plaza, số 20 Đường Cộng Hoà, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S.F. EXPRESS |
| 企业英文名称 | S.F. EXPRESS LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Toà nhà Pico Plaza, số 20 Đường Cộng Hoà, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84909888165 |
| 邮箱 | hoang.yen@sf-express.com |
| 官网 | www.sf-express.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 810亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 732290 | 非电热空气加热器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $99.8K |
| 越南 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $6.1K |
| 加拿大 | 1 | $510 |
| 中国 | 1 | $41 |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
| 菲律宾 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | 3 | $44.7K | 自粘塑料卷、聚乙烯袋 |
| Shenzhen Shunfeng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 12 | $37.6K | 贱金属扣件、伸缩伞 |
| Shenzhen Shunfeng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 聚乙烯袋、塑料装饰品 |
| SHENZHEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国香港 | 4 | $5.2K | 单功能打印机、塑料装饰品 |
| SF Express Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.9K | 玩具模型、其他皮革鞋 |
| e57549a017412bb4917f1182eee9bbef | 1 | $1.1K | ||
| Huang Xiaoguang | 中国 | 1 | $42 | 单功能打印机 |
| Mihaela Cojocaru | 越南 | 1 | $33 | 其他手工艺品 |
| Shanghai Ying Ke Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20 | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anh Pham | 美国 | 1 | $699 | 烘焙咖啡、西米/根茎粉 |
| Jacqueline Nguyen | 美国 | 1 | $626 | 其他干鱼、木薯淀粉 |
| U.S. Blowers, Inc. | 美国 | 1 | $599 | 非电热空气加热器、其他钢铁制品 |
| Tai Nguyen | 加拿大 | 1 | $510 | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Peter Drews | 美国 | 1 | $428 | 其他印刷图片 |
| Phu Ho | 美国 | 1 | $397 | 其他皮革衣着附件、非织造标签 |
| Shumin Chen | 美国 | 1 | $343 | 印刷标签 |
| Gordon Bengtson | 美国 | 1 | $338 | 其他印刷图片 |
| Vella Feng | 美国 | 1 | $303 | 棉针织夹克 |
| S.F. Express Corp. | 美国 | 2 | $75 | 人造纤维连衣裙、纸信封 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | SHENZEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $751 |
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | SHENZHEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | SHENZEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $751 |
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | SHENZHEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | SHENZHEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | SHENZHEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 聚乙烯袋 | SHENZEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 聚乙烯袋 | SHENZEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 聚乙烯袋 | SHENZEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 非乙烯塑料袋 | SHENZEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 其他塑料制品 | PHUONG THANH | 美国 | $1 |
| 2024-11-06 | 自粘塑料片 | PHUONG THANH | 美国 | $3 |
| 2024-11-06 | 塑料容器 | PHUONG THANH | 美国 | $2 |
| 2024-11-06 | 其他胶粘剂 | PHUONG THANH | 美国 | $1 |
| 2024-11-06 | 未印刷标签 | PHUONG THANH | 美国 | $1 |
| 2024-11-06 | 塑料包装箱 | PHUONG THANH | 美国 | $2 |
| 2024-11-06 | 牙刷 | PHUONG THANH | 美国 | $1 |
| 2024-11-06 | 扫帚刷子 | PHUONG THANH | 美国 | $1 |
| 2024-11-06 | 指甲护理制剂 | PHUONG THANH | 美国 | $10 |
| 2024-11-06 | 羊毛毯 | PHUONG THANH | 美国 | $3 |