S.F. Express Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH S.F. EXPRESS

32
进口笔数
27
出口笔数
$99.8K
进口金额
$6.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-11-06
最近出口
9
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2023-10进口 $1.9K · 7 笔出口 $720 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $899 · 2 笔2024-01进口 $33 · 1 笔出口 $397 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $826 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75 · 2 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $80 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55 · 1 笔2024-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $303 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 1 笔2024-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $569 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $467 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2023-10进口 $1.9K · 7 笔出口 $720 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $899 · 2 笔2024-01进口 $33 · 1 笔出口 $397 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $826 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75 · 2 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $80 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55 · 1 笔2024-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $303 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 1 笔2024-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $569 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $467 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313527838
企查查编码QVN6SMT6NC
成立日期2015-11-10
联系地址Tầng 7, Toà nhà Pico Plaza, số 20 Đường Cộng Hoà, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH S.F. EXPRESS
企业英文名称S.F. EXPRESS LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Toà nhà Pico Plaza, số 20 Đường Cộng Hoà, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84909888165
邮箱hoang.yen@sf-express.com
官网www.sf-express.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本810亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
392321聚乙烯袋
392640塑料装饰品
830890贱金属扣件
482010纸质文具
482110印刷标签
660191伸缩伞
844332单功能打印机
960810圆珠笔
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
620443化纤连衣裙
330749室内香水
340600蜡烛
480269未涂布加工纤维纸板
481710纸信封
491191其他印刷图片
610469女式纺织裤
611120婴儿棉针织品
732290非电热空气加热器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$99.8K
越南1$33

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$6.1K
加拿大1$510
中国1$41
印度尼西亚1$1
菲律宾1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD中国3$44.7K自粘塑料卷、聚乙烯袋
Shenzhen Shunfeng Supply Chain Co., Ltd.中国12$37.6K贱金属扣件、伸缩伞
Shenzhen Shunfeng Supply Chain Co., Ltd.中国2$9.3K聚乙烯袋、塑料装饰品
SHENZHEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO LTD中国香港4$5.2K单功能打印机、塑料装饰品
SF Express Co., Ltd.中国7$1.9K玩具模型、其他皮革鞋
e57549a017412bb4917f1182eee9bbef1$1.1K
Huang Xiaoguang中国1$42单功能打印机
Mihaela Cojocaru越南1$33其他手工艺品
Shanghai Ying Ke Trade Co., Ltd.中国2$20螺纹加工工具、可互换钻具

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anh Pham美国1$699烘焙咖啡、西米/根茎粉
Jacqueline Nguyen美国1$626其他干鱼、木薯淀粉
U.S. Blowers, Inc.美国1$599非电热空气加热器、其他钢铁制品
Tai Nguyen加拿大1$510其他车辆零件、其他硫化橡胶制品
Peter Drews美国1$428其他印刷图片
Phu Ho美国1$397其他皮革衣着附件、非织造标签
Shumin Chen美国1$343印刷标签
Gordon Bengtson美国1$338其他印刷图片
Vella Feng美国1$303棉针织夹克
S.F. Express Corp.美国2$75人造纤维连衣裙、纸信封

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21自粘塑料卷SHENZEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD中国$751
2026-04-21贱金属扣件SHENZHEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD.中国$1.6K
2026-04-21自粘塑料卷SHENZEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD中国$751
2026-04-21贱金属扣件SHENZHEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD.中国$1.6K
2026-04-20玩具模型SHENZHEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD.中国$1.8K
2026-04-20玩具模型SHENZHEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD.中国$1.8K
2026-04-09聚乙烯袋SHENZEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD中国$2.0K
2026-04-09聚乙烯袋SHENZEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD中国$2.3K
2026-04-09聚乙烯袋SHENZEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD中国$2.9K
2026-04-09非乙烯塑料袋SHENZEN SHUNFENG SUPPLY CHAIN CO., LTD中国$3.5K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-06其他塑料制品PHUONG THANH美国$1
2024-11-06自粘塑料片PHUONG THANH美国$3
2024-11-06塑料容器PHUONG THANH美国$2
2024-11-06其他胶粘剂PHUONG THANH美国$1
2024-11-06未印刷标签PHUONG THANH美国$1
2024-11-06塑料包装箱PHUONG THANH美国$2
2024-11-06牙刷PHUONG THANH美国$1
2024-11-06扫帚刷子PHUONG THANH美国$1
2024-11-06指甲护理制剂PHUONG THANH美国$10
2024-11-06羊毛毯PHUONG THANH美国$3

相关企业 · 同类产品

S.F. Express Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →