GOLDEN LOTUS TRADING & TECHNICAL SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kĩ THUậT SEN VàNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$51.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110189012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8C0U4CX |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | 14-15A, Tầng 7, Toà Charmvit, Số 117 Đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KĨ THUẬT SEN VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN LOTUS TRADING AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14-15A, Tầng 7, Toà Charmvit, Số 117 Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84862583385 |
| 邮箱 | goldenlotus.tts@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $22.4K |
| 澳大利亚 | 6 | $8.4K |
| 奥地利 | 3 | $4.4K |
| 中国 | 5 | $4.3K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $3.6K |
| 中国台湾 | 3 | $2.1K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.7K |
| 墨西哥 | 1 | $1.5K |
| 丹麦 | 2 | $737 |
| 意大利 | 2 | $698 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 德国 | 13 | $43.4K | 阀门龙头、机动车车身 |
| ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 奥地利 | 2 | $4.5K | 其他车辆零件、阀门龙头 |
| WUHAN ELABSCIENCE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $3.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他诊断试剂 | WUHAN ELABSCIENCE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-19 | 印刷日历 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 奥地利 | $107 |
| 2025-12-19 | 印刷日历 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 奥地利 | $104 |
| 2025-10-27 | 其他诊断试剂 | WUHAN ELABSCIENCE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $638 |
| 2025-10-27 | 其他诊断试剂 | WUHAN ELABSCIENCE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $638 |
| 2025-10-27 | 其他诊断试剂 | WUHAN ELABSCIENCE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-30 | 其他自动控制仪 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 斯洛伐克 | $834 |
| 2025-09-30 | 其他电气开关 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $119 |
| 2025-09-30 | 车用照明信号装置 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 罗马尼亚 | $304 |
| 2025-09-30 | 其他自动控制仪 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 斯洛伐克 | $850 |