Kiyomatsu Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 手工纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIYOMATSU

46
进口笔数
36
出口笔数
$323.6K
进口金额
$812.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-11进口 $771 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.8K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-06进口 $21.4K · 2 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $27.7K · 1 笔2024-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-05进口 $11.8K · 2 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $30.1K · 1 笔2026-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $29.2K · 1 笔2026-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $29.7K · 1 笔2026-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2026-04进口 $23.2K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-11进口 $771 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.8K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-06进口 $21.4K · 2 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $27.7K · 1 笔2024-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-05进口 $11.8K · 2 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $30.1K · 1 笔2026-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $29.2K · 1 笔2026-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $29.7K · 1 笔2026-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2026-04进口 $23.2K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317282441
企查查编码QVNV57NVUR
成立日期2022-05-09
联系地址Tầng 12, Số 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIYOMATSU
企业英文名称KIYOMATSU TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Số 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
电话0903719484
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480210手工纸
721790其他钢丝
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
732620钢铁丝制品
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
481149胶粘纸卷/张
481190其他涂布纸
950590其他娱乐用品

出口

HS 编码产品
940550非电照明器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本46$323.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本36$812.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asano Co., Ltd.日本46$323.6K其他车辆零件、车身零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asano Co., Ltd.日本36$812.5K非电照明器具、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁制品ASANO CO LTD日本$30
2026-04-14自粘塑料卷ASANO CO LTD日本$32
2026-04-14其他钢铁制品ASANO CO LTD日本$275
2026-04-14其他钢铁制品ASANO CO LTD日本$35
2026-04-14自粘塑料卷ASANO CO LTD日本$32
2026-04-14其他钢铁制品ASANO CO LTD日本$275
2026-04-14其他钢铁制品ASANO CO LTD日本$30
2026-04-14其他钢铁制品ASANO CO LTD日本$35
2026-04-13手工纸ASANO CO LTD日本$36
2026-04-13手工纸ASANO CO LTD日本$298

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非电照明器具ASANO CO LTD日本$2.7K
2026-04-15非电照明器具ASANO CO LTD日本$2.3K
2026-04-15非电照明器具ASANO CO LTD日本$1.9K
2026-04-15非电照明器具ASANO CO LTD日本$1.6K
2026-04-15非电照明器具ASANO CO LTD日本$1.8K
2026-04-15非电照明器具ASANO CO LTD日本$1.5K
2026-04-15非电照明器具ASANO CO LTD日本$2.2K
2026-04-15非电照明器具ASANO CO LTD日本$2.6K
2026-04-15非电照明器具ASANO CO LTD日本$1.9K
2026-04-15非电照明器具ASANO CO LTD日本$4.1K

相关企业 · 同类产品

Kiyomatsu Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →