Kiyomatsu Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 手工纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIYOMATSU
46
进口笔数
36
出口笔数
$323.6K
进口金额
$812.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317282441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV57NVUR |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | Tầng 12, Số 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIYOMATSU |
| 企业英文名称 | KIYOMATSU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Số 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 0903719484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480210 | 手工纸 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940550 | 非电照明器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $323.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $812.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asano Co., Ltd. | 日本 | 46 | $323.6K | 其他车辆零件、车身零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asano Co., Ltd. | 日本 | 36 | $812.5K | 非电照明器具、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | ASANO CO LTD | 日本 | $30 |
| 2026-04-14 | 自粘塑料卷 | ASANO CO LTD | 日本 | $32 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | ASANO CO LTD | 日本 | $275 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | ASANO CO LTD | 日本 | $35 |
| 2026-04-14 | 自粘塑料卷 | ASANO CO LTD | 日本 | $32 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | ASANO CO LTD | 日本 | $275 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | ASANO CO LTD | 日本 | $30 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | ASANO CO LTD | 日本 | $35 |
| 2026-04-13 | 手工纸 | ASANO CO LTD | 日本 | $36 |
| 2026-04-13 | 手工纸 | ASANO CO LTD | 日本 | $298 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非电照明器具 | ASANO CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 非电照明器具 | ASANO CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 非电照明器具 | ASANO CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 非电照明器具 | ASANO CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 非电照明器具 | ASANO CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 非电照明器具 | ASANO CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 非电照明器具 | ASANO CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 非电照明器具 | ASANO CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 非电照明器具 | ASANO CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 非电照明器具 | ASANO CO LTD | 日本 | $4.1K |