KTB LOGISTICS TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIAO NHậN KTB
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$305.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312492300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HF3UEK |
| 成立日期 | 2013-10-07 |
| 联系地址 | 233/30 Đường Trục, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN KTB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 233/30 Đường Đặng Thuỳ Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84835119234 |
| 官网 | ktb.vn |
| 传真 | 0835118968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | 19 | $305.5K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $14.6K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $14.6K |
| 2026-04-21 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $9.8K |
| 2026-04-13 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $4.9K |
| 2026-04-11 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $4.9K |
| 2026-04-09 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $4.9K |
| 2026-04-02 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $9.8K |
| 2026-03-31 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $14.6K |
| 2026-03-31 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $9.8K |
| 2026-03-30 | 其他鲜果 | PUEAN KAEW 2018 CO.,LTD | — | $9.8K |