Akyno Vietnam Agricultural Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY NôNG NGHIệP AKYNO VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$292.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314667845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF95APC |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | Số 518 Đường ĐT 835B, Ấp Long Hưng, Xã Long Thượng, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP AKYNO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AKYNO VIET NAM AGRICULTURAL MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 518 Đường ĐT 835B, Ấp Long Hưng, Xã Phước Lý, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84906272282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $292.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Jiangyang Engine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $199.8K | 非车用柴油机、火花点火发动机零件 |
| Yancheng Gandong Engine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.9K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-11-04 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-04 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-11-04 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-04 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-11-04 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-11-04 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-04-26 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-04-26 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-04-26 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGYANG ENGINE CO LTD | 中国 | $5.7K |