Cinetek Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CINETECK VINA
8
进口笔数
74
出口笔数
$43.9K
进口金额
$398.0K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-12-26
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107749578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNP9J6A8 |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | D3-NV2 ô số 17, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CINETECK VINA |
| 企业英文名称 | CINETECK VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02473042226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $20.3K |
| 中国 | 1 | $19.0K |
| 瑞士 | 2 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 日本 | 1 | $282 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $398.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haotai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.6K | 组合测量仪器、压力测量仪 |
| Korea Cinetek Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $20.3K | 单个扬声器、麦克风及支架 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $251.1K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 51 | $128.8K | 通信设备零件、印刷电路 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.8K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.4K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 电测仪表 | GUANGZHOU HAOTAI TRADING CO LTD | 中国 | $535 |
| 2026-03-23 | 其他自动控制仪 | GUANGZHOU HAOTAI TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-23 | 压力测量仪 | GUANGZHOU HAOTAI TRADING CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-03-23 | 组合测量仪器 | GUANGZHOU HAOTAI TRADING CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-03-23 | 其他自动控制仪 | GUANGZHOU HAOTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 电测仪表 | GUANGZHOU HAOTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 其他自动控制仪 | GUANGZHOU HAOTAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 分析仪器 | GUANGZHOU HAOTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 分析仪器 | GUANGZHOU HAOTAI TRADING CO LTD | 中国 | $849 |
| 2026-03-23 | 电测仪表 | GUANGZHOU HAOTAI TRADING CO LTD | 中国 | $367 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 含CPU数据处理机 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $919 |
| 2025-12-26 | 不锈钢管配件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-12-26 | 其他录音设备 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-26 | 电器装置零件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-26 | 绝缘电线 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-26 | 通信设备 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $612 |
| 2025-12-26 | 绝缘电线 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-12-26 | 电器装置零件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-26 | 头戴耳机及耳塞 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $612 |
| 2025-12-26 | 绝缘电线 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $12 |