Hung Tech Bao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HằNG NGHệ BảO
17
进口笔数
0
出口笔数
$304.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702983268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T9Y8J1 |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2180, Tờ bản đồ số 14, Ấp Phú Thứ, Xã Phú An, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẰNG NGHỆ BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Khu Phố An Thành, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84987941060 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $304.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xuyi New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $208.8K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Zhejiang Anji Jinyun Nonwoven Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.9K | 人造纤维无纺布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Anji Yusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 其他钢铁制品、木材加工压机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 70-150克非织造布 | ANJI YUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2023-12-20 | 70-150克非织造布 | ANJI YUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-20 | 25-70克非织造布 | ANJI YUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-12-20 | 70-150克非织造布 | ANJI YUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $188 |
| 2023-12-20 | 25-70克非织造布 | ANJI YUSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-31 | 25-70克非织造布 | ZHEJIANG ANJI JINYUN NON WOVEN CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-31 | 70-150克非织造布 | ZHEJIANG ANJI JINYUN NON WOVEN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-07-31 | 70-150克非织造布 | ZHEJIANG ANJI JINYUN NON WOVEN CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-07-31 | 25-70克非织造布 | ZHEJIANG ANJI JINYUN NON WOVEN CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-31 | 25-70克非织造布 | ZHEJIANG ANJI JINYUN NON WOVEN CO LTD | 中国 | $2.7K |