Thuy Anh Fruit Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 鲜甜樱桃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOA QUả THủY ANH
38
进口笔数
0
出口笔数
$954.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-30
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107525793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5V5VSX |
| 成立日期 | 2016-08-02 |
| 联系地址 | Số nhà 21, liền kề 4, khu đô thị Văn Khê, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA QUẢ THỦY ANH |
| 企业英文名称 | THUY ANH FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, liền kề 4, khu đô thị Văn Khê, đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84862552155 |
| 邮箱 | thuyanhbanle@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080510 | 橙子 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081010 | 鲜草莓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 5 | $248.2K |
| 澳大利亚 | 13 | $204.8K |
| 韩国 | 7 | $183.3K |
| 美国 | 6 | $122.0K |
| 智利 | 1 | $110.0K |
| 南非 | 1 | $44.6K |
| 新西兰 | 5 | $42.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evergood Corp. | 韩国 | 7 | $183.3K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Giddings Cerasus S.A. | 智利 | 1 | $110.0K | 鲜甜樱桃、鲜李及黑刺李 |
| World Fresh Export Inc. | 加拿大 | 2 | $97.4K | 鲜苹果 |
| The Fresh Connection | 美国 | 4 | $88.9K | 鲜苹果、橙子 |
| Sai World Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $88.7K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| Bato Ausales Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $69.5K | 鲜甜樱桃 |
| Terra Exports LLC | 美国 | 1 | $56.4K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| 7e3a70daa9b79464513687a7cb3c8536 | 5 | $42.0K | ||
| Mumford Farms Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $24.4K | 鲜桃、其他纸制文具 |
| Sunrise Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $15.5K | 鲜桃 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 鲜桃 | MUMFORD FARMS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2023-11-30 | 鲜桃 | MUMFORD FARMS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2023-11-30 | 鲜桃 | MUMFORD FARMS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2023-11-30 | 鲜桃 | MUMFORD FARMS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2023-11-30 | 鲜桃 | MUMFORD FARMS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2023-11-30 | 鲜桃 | MUMFORD FARMS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2023-11-23 | 鲜桃 | MUMFORD FARMS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2023-11-23 | 鲜桃 | MUMFORD FARMS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2023-11-23 | 鲜桃 | MUMFORD FARMS PTY LTD | 澳大利亚 | $925 |
| 2023-11-23 | 鲜桃 | MUMFORD FARMS PTY LTD | 澳大利亚 | $770 |