Hyunrim Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 470 笔 · 主营 鲜菊花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYUNRIM
0
进口笔数
470
出口笔数
$0
进口金额
$9.73M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801418359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DRSPBP |
| 成立日期 | 2019-10-28 |
| 联系地址 | Số Thửa 240 đường Thống Nhất, Thị Trấn Lạc Dương, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYUNRIM |
| 企业英文名称 | HYUNRIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Thửa 240 đường Thống Nhất, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện và các điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84386708485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 416 | $8.84M |
| 越南 | 16 | $300.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dioflower | 韩国 | 97 | $2.25M | 鲜菊花、鲜切枝叶 |
| ACE FT | 韩国 | 86 | $2.16M | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Hyunrim Korea | 韩国 | 111 | $1.64M | 鲜菊花、鲜切枝叶 |
| Ace-Ft | 韩国 | 57 | $1.64M | 鲜菊花、鲜切玫瑰 |
| Yurim | 韩国 | 38 | $727.8K | 鲜菊花 |
| HWA WOL | 10 | $167.6K | 鲜菊花 | |
| Hwahwan Daejeon Cooperative | 韩国 | 11 | $163.8K | 鲜菊花、其他鲜切花 |
| Hwahwan Daejeon Cooperative | 韩国 | 9 | $125.2K | 鲜菊花 |
| Hwa Wol | 韩国 | 9 | $98.1K | 鲜菊花 |
| 333 Flower | 韩国 | 8 | $86.5K | 鲜菊花 |
近期贸易明细
出口(共 470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜切枝叶 | Hyunrim Korea | — | $1.3K |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | Hyunrim Korea | — | $1.9K |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | Hyunrim Korea | — | $6.8K |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | Hyunrim Korea | — | $1.2K |
| 2026-04-14 | 鲜菊花 | Hyunrim Korea | — | $2.7K |
| 2026-04-14 | 鲜菊花 | Hyunrim Korea | — | $1.5K |
| 2026-04-14 | 鲜菊花 | Hyunrim Korea | — | $14.1K |
| 2026-04-14 | 鲜切枝叶 | Hyunrim Korea | — | $2.9K |
| 2026-04-10 | 鲜菊花 | Dioflower | 韩国 | $14.7K |
| 2026-04-10 | 鲜菊花 | Dioflower | 韩国 | $972 |