Hyunrim Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 470 笔 · 主营 鲜菊花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HYUNRIM

0
进口笔数
470
出口笔数
$0
进口金额
$9.73M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $460.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $419.2K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.4K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $381.2K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $460.9K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $408.0K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $452.9K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $276.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $350.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $325.8K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $334.6K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $260.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $383.8K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $452.7K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $398.9K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $255.4K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $396.5K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $419.2K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.4K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $381.2K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $460.9K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $408.0K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $452.9K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $276.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $350.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $325.8K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $334.6K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $260.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $383.8K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $452.7K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $398.9K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $255.4K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $396.5K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号5801418359
企查查编码QVN8DRSPBP
成立日期2019-10-28
联系地址Số Thửa 240 đường Thống Nhất, Thị Trấn Lạc Dương, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HYUNRIM
企业英文名称HYUNRIM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Thửa 240 đường Thống Nhất, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện và các điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84386708485
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本125.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
060314鲜菊花
060420鲜切枝叶
060319其他鲜切花
060311鲜切玫瑰

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国416$8.84M
越南16$300.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dioflower韩国97$2.25M鲜菊花、鲜切枝叶
ACE FT韩国86$2.16M鲜切玫瑰、其他鲜切花
Hyunrim Korea韩国111$1.64M鲜菊花、鲜切枝叶
Ace-Ft韩国57$1.64M鲜菊花、鲜切玫瑰
Yurim韩国38$727.8K鲜菊花
HWA WOL10$167.6K鲜菊花
Hwahwan Daejeon Cooperative韩国11$163.8K鲜菊花、其他鲜切花
Hwahwan Daejeon Cooperative韩国9$125.2K鲜菊花
Hwa Wol韩国9$98.1K鲜菊花
333 Flower韩国8$86.5K鲜菊花

近期贸易明细

出口(共 470)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲜切枝叶Hyunrim Korea$1.3K
2026-04-29鲜菊花Hyunrim Korea$1.9K
2026-04-29鲜菊花Hyunrim Korea$6.8K
2026-04-29鲜菊花Hyunrim Korea$1.2K
2026-04-14鲜菊花Hyunrim Korea$2.7K
2026-04-14鲜菊花Hyunrim Korea$1.5K
2026-04-14鲜菊花Hyunrim Korea$14.1K
2026-04-14鲜切枝叶Hyunrim Korea$2.9K
2026-04-10鲜菊花Dioflower韩国$14.7K
2026-04-10鲜菊花Dioflower韩国$972

相关企业 · 同类产品

Hyunrim Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →