Dream Flower Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 653 笔 · 主营 鲜菊花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DREAM FLOWER

0
进口笔数
653
出口笔数
$0
进口金额
$17.34M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $776.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $302.0K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $710.6K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $464.1K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $586.6K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $683.7K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $575.3K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.7K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $493.5K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $274.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $247.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $357.1K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $590.3K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $594.1K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $623.5K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $624.1K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $776.7K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $445.1K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $555.0K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $499.5K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $389.0K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $397.0K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $368.6K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $579.0K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $289.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $482.1K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $383.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $409.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $230.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $302.0K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $710.6K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $464.1K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $586.6K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $683.7K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $575.3K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.7K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $493.5K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $274.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $247.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $357.1K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $590.3K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $594.1K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $623.5K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $624.1K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $776.7K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $445.1K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $555.0K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $499.5K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $389.0K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $397.0K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $368.6K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $579.0K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $289.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $482.1K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $383.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $409.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $230.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号5801380095
企查查编码QVN692CPPR
成立日期2018-07-11
联系地址Thôn 1, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DREAM FLOWER
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 1, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84915298891
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本63.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
060314鲜菊花
060319其他鲜切花
060420鲜切枝叶
060311鲜切玫瑰

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国641$17.01M
越南11$300.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jemma Flower韩国633$16.98M鲜菊花、其他鲜切花
Jemma Flower越南11$300.1K鲜菊花、其他鲜切花
Rose Flower韩国8$27.4K鲜切玫瑰、其他鲜切花
JEMMA1$25.5K鲜菊花

近期贸易明细

出口(共 653)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鲜菊花JEMMA FLOWER韩国$3.4K
2026-04-28鲜菊花JEMMA FLOWER韩国$22.1K
2026-04-27鲜菊花JEMMA FLOWER韩国$3.2K
2026-04-27鲜菊花JEMMA FLOWER韩国$22.3K
2026-04-23鲜菊花JEMMA FLOWER韩国$10.4K
2026-04-23鲜菊花JEMMA FLOWER韩国$15.5K
2026-04-17鲜菊花JEMMA FLOWER韩国$6.3K
2026-04-17鲜菊花JEMMA FLOWER韩国$19.4K
2026-04-13鲜菊花JEMMA FLOWER韩国$3.7K
2026-04-13鲜菊花JEMMA FLOWER韩国$21.8K

相关企业 · 同类产品

Dream Flower Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →