Dream Flower Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 653 笔 · 主营 鲜菊花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DREAM FLOWER
0
进口笔数
653
出口笔数
$0
进口金额
$17.34M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801380095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN692CPPR |
| 成立日期 | 2018-07-11 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DREAM FLOWER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915298891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 641 | $17.01M |
| 越南 | 11 | $300.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jemma Flower | 韩国 | 633 | $16.98M | 鲜菊花、其他鲜切花 |
| Jemma Flower | 越南 | 11 | $300.1K | 鲜菊花、其他鲜切花 |
| Rose Flower | 韩国 | 8 | $27.4K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| JEMMA | 1 | $25.5K | 鲜菊花 |
近期贸易明细
出口(共 653)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜菊花 | JEMMA FLOWER | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 鲜菊花 | JEMMA FLOWER | 韩国 | $22.1K |
| 2026-04-27 | 鲜菊花 | JEMMA FLOWER | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 鲜菊花 | JEMMA FLOWER | 韩国 | $22.3K |
| 2026-04-23 | 鲜菊花 | JEMMA FLOWER | 韩国 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 鲜菊花 | JEMMA FLOWER | 韩国 | $15.5K |
| 2026-04-17 | 鲜菊花 | JEMMA FLOWER | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-17 | 鲜菊花 | JEMMA FLOWER | 韩国 | $19.4K |
| 2026-04-13 | 鲜菊花 | JEMMA FLOWER | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-13 | 鲜菊花 | JEMMA FLOWER | 韩国 | $21.8K |