Winzone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WINZONE
3
进口笔数
0
出口笔数
$21.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110170727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BV5X5Q |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | P2-04, Tầng 2, Văn phòng thương mại số DV3-2.9, tòa nhà CT2 và CT3 KĐT Dream Town, Đường 70, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WINZONE |
| 企业英文名称 | WINZONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P2-04, Tầng 2, Văn phòng thương mại số DV3-2.9, tòa nhà CT2 và CT3 KĐT Dream Town, Đường 70, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84374634356 |
| 邮箱 | cty.winzone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 481810 | 卫生纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $21.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Jiangxi Suxin Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 塑料家用制品、卫生纸 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 薄硬木胶合板 | HANGZHOU HONGXIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-09-06 | 薄硬木胶合板 | HANGZHOU HONGXIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-05-24 | 卫生纸 | JIANGXI SUXIN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-04-23 | 薄硬木胶合板 | HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-04-23 | 薄硬木胶合板 | HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $939 |
| 2024-04-23 | 薄硬木胶合板 | HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $880 |
| 2024-04-23 | 薄硬木胶合板 | HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-23 | 薄硬木胶合板 | HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |