Hong Xiang Embroidery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,107 笔 · 主营 人造纤维刺绣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THêU HONG XIANG
4
进口笔数
2,107
出口笔数
$169.3K
进口金额
$3.64M
出口金额
2025-03-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315900050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ND56FD |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | 87/12/9 đường Bùi Công Trừng, Khu phố 4, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÊU HONG XIANG |
| 企业英文名称 | HONG XIANG EMBROIDERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87/12/9 đường Bùi Công Trừng, Khu phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903031811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $169.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,923 | $3.36M |
| 越南 | 52 | $102.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $300 |
| 加拿大 | 1 | $205 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhujilixin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.2K | 纱线花边制造机、乙烯聚合物塑料 |
| Zhejiang Yuelong Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.0K | 纱线花边制造机、机器零件(非成圈) |
| Sihui Highlights Media Advertising Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 其他编结制品、未印刷标签 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emblem Enterprises Inc. | 美国 | 562 | $1.58M | 人造纤维刺绣、非织造标签 |
| Emblem Enterprises I | 美国 | 172 | $476.0K | 人造纤维刺绣 |
| HP12 LLC | 美国 | 93 | $254.2K | 人造纤维刺绣、纺织包装袋 |
| SHIPPING & HANDLING | 美国 | 128 | $91.1K | 人造纤维刺绣 |
| Shipping & Handling | 美国 | 118 | $88.4K | 人造纤维刺绣 |
| Emblem Enterprises, Inc. | 越南 | 25 | $73.8K | 人造纤维刺绣 |
| World Emblem | 美国 | 25 | $72.0K | 人造纤维刺绣 |
| Schweizer Emblem Co. | 美国 | 55 | $29.2K | 人造纤维刺绣、仿制首饰 |
| SHIPPING-&-HANDLIN | 28 | $29.0K | 人造纤维刺绣 | |
| SUNTEX INDUSTRIES | 美国 | 29 | $14.2K | 人造纤维刺绣 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-22 | 纱线花边制造机 | ZHEJIANG YUELONG SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2024-08-27 | 未印刷标签 | SIHUI HIGHLIGHTS MEDIA ADVERTISING | 中国 | $105 |
| 2024-08-27 | 未印刷标签 | SIHUI HIGHLIGHTS MEDIA ADVERTISING | 中国 | $45 |
| 2024-01-19 | 塑料包装箱 | ZHUJILIXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-01-19 | 纱线花边制造机 | ZHUJILIXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2024-01-19 | 乙烯聚合物塑料 | ZHUJILIXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-01-19 | 纱线花边制造机 | ZHUJILIXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2023-05-05 | 乙烯聚合物塑料 | ZHUJILIXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-05-05 | 纱线花边制造机 | ZHUJILIXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2023-05-05 | 纱线花边制造机 | ZHUJILIXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.5K |
出口(共 2,107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 人造纤维刺绣 | SHIPPING-&-HANDLING | 美国 | $795 |
| 2026-04-29 | 人造纤维刺绣 | — | — | $2.1K |
| 2026-04-28 | 人造纤维刺绣 | SHIPPING-&-HANDLING | 美国 | $550 |
| 2026-04-28 | 人造纤维刺绣 | — | — | $2.8K |
| 2026-04-28 | 人造纤维刺绣 | SCHWEIZER EMBLEM CO | 美国 | $476 |
| 2026-04-25 | 人造纤维刺绣 | SHIPPING-&-HANDLING | 美国 | $910 |
| 2026-04-25 | 人造纤维刺绣 | — | — | $1.0K |
| 2026-04-24 | 人造纤维刺绣 | — | — | $2.5K |
| 2026-04-24 | 人造纤维刺绣 | SHIPPING-&-HANDLING | 美国 | $942 |
| 2026-04-24 | 人造纤维刺绣 | SUNTEX INDUSTRIES | — | $408 |