MIG Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIG
66
进口笔数
31
出口笔数
$1.58M
进口金额
$442.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-12-24
最近出口
17
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310873910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GBJP5W |
| 成立日期 | 2011-05-24 |
| 联系地址 | 691 Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842866869629 |
| 邮箱 | info@migco.vn |
| 官网 | www.migco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 281290 | 非金属卤化物 |
| 290121 | 不饱和乙烯 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 854800 | 电器零件 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $431.4K |
| 卡塔尔 | 19 | $407.5K |
| 马来西亚 | 2 | $349.2K |
| 美国 | 18 | $325.5K |
| 印度 | 4 | $70.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 15 | $236.5K |
| 越南 | 8 | $92.0K |
| 柬埔寨 | 3 | $58.1K |
| 中国 | 3 | $54.6K |
| 缅甸 | 2 | $816 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Gases Group FZE | 阿联酋 | 15 | $283.2K | 其他稀有气体、钢制气罐 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 11 | $260.6K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Global Gases Group FZE | 阿联酋 | 2 | $176.0K | 其他稀有气体、氮 |
| Changzhou Pioneer Electronic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $133.6K | 其他铜制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC | 卡塔尔 | 7 | $100.7K | 其他稀有气体 |
| Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC | 约旦 | 5 | $81.5K | 其他稀有气体、钢制气罐 |
| Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC | 阿联酋 | 3 | $48.5K | 其他液化石油气、氩气 |
| Brothers Gas Bottling & Distribution Co. LLC | 美国 | 5 | $43.0K | 钢制气罐 |
| a7541c03b07130b692a0e9ec509ed003 | 2 | $39.3K | ||
| Numed Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $30.6K | 第90章仪器零件、医用家具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Gases Group FZE | 阿联酋 | 10 | $185.0K | 钢制气罐、安全阀 |
| Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC | 阿联酋 | 5 | $64.5K | 钢制气罐、无水氨 |
| Gold Lite Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $58.1K | 第90章仪器零件、其他电诊设备 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.6K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Brothers Gas Bottling & Distribution Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.0K | 钢制气罐 |
| Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC | 约旦 | 2 | $25.0K | 钢制气罐 |
| a7541c03b07130b692a0e9ec509ed003 | 1 | $14.0K | ||
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Sein & Soe Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $816 | 其他纤维纸板容器、气体过滤机械 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $432 | 表带及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他稀有气体 | GLOBAL GASES GROUP FZE | 卡塔尔 | $38.4K |
| 2026-04-17 | 钢制气罐 | GLOBAL GASES GROUP FZE | 美国 | $40.0K |
| 2026-04-17 | 钢制气罐 | GLOBAL GASES GROUP FZE | 美国 | $40.0K |
| 2026-04-17 | 其他稀有气体 | GLOBAL GASES GROUP FZE | 卡塔尔 | $9.6K |
| 2026-04-17 | 其他稀有气体 | GLOBAL GASES GROUP FZE | 卡塔尔 | $38.4K |
| 2026-04-17 | 其他稀有气体 | GLOBAL GASES GROUP FZE | 卡塔尔 | $9.6K |
| 2026-01-28 | 钢铁门窗 | CHANGZHOU PIONEER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-28 | 其他工业用纺织品 | CHANGZHOU PIONEER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-01-28 | 钢铁门窗 | CHANGZHOU PIONEER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-28 | 钢铁门窗 | CHANGZHOU PIONEER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 钢制气罐 | GLOBAL GASES GROUP FZE | 越南 | $8.0K |
| 2025-12-24 | 钢制气罐 | GLOBAL GASES GROUP FZE | 越南 | $20.0K |
| 2025-12-24 | 钢制气罐 | GLOBAL GASES GROUP FZE | 越南 | $10.0K |
| 2025-05-21 | 钢制气罐 | BROTHERS GAS BOTTLING & DISTRIBUTION CO LLC | 阿联酋 | $10.0K |
| 2025-05-21 | 钢制气罐 | BROTHERS GAS BOTTLING & DISTRIBUTION CO LLC | 越南 | $5.0K |
| 2025-05-21 | 钢制气罐 | BROTHERS GAS BOTTLING & DISTRIBUTION CO LLC | 阿联酋 | $6.0K |
| 2025-04-14 | 钢制气罐 | GLOBAL GASES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-25 | 钢制气罐 | GLOBAL GASES MALAYSIA SDN BHD | 越南 | $14.0K |
| 2025-02-26 | 钢制气罐 | GLOBAL GASES GROUP FZE | 阿联酋 | $8.0K |
| 2025-02-26 | 钢制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $12.6K |