Rodo Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Rodo
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$181.7K
出口金额
—
最近进口
2024-05-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312269278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27RTEVC |
| 成立日期 | 2013-05-08 |
| 联系地址 | 54/26/18 đường số 21, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM RODO |
| 企业英文名称 | RODO FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/26/18 đường số 21, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84974028844 |
| 邮箱 | nhung@reddragon.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $150.7K |
| 越南 | 3 | $31.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinwon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $181.7K | 其他香蕉、菠萝 |
| Centrai Seika Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5 | 其他香蕉 |
| Funasho Shoji Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5 | 其他香蕉 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-05-24 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2024-05-24 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2024-05-17 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2024-05-17 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2024-05-17 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2024-05-10 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2024-05-10 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2024-05-10 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $17.3K |
| 2024-04-26 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $7.9K |