Qui Long Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM QUí LONG
26
进口笔数
0
出口笔数
$249.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303025853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNVN7XD |
| 成立日期 | 2003-07-31 |
| 联系地址 | 44-46 Đường số 21A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUÍ LONG |
| 企业英文名称 | QUI LONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44-46 Đường số 21A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842862601830 |
| 邮箱 | quilongco@gmail.com |
| 传真 | +842862601831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841920 | 医用消毒器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $249.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jornen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $115.4K | 机械零件、灌装封口机 |
| Ubest Pharm Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $65.0K | 水净化机械 |
| Jiangsu Shennong Autoclave Inc. | 中国 | 13 | $27.0K | 非泡沫橡胶密封件、医用消毒器 |
| Daeyoo Tech. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 工业蒸馏设备、酿酒机械 |
| Shandong Wego Prefills Pharmaceutical Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 注射器、其他硫化橡胶制品 |
| Shanghai Aligned Machinery Manufacture & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.0K | 气体过滤机械、机械零件 |
| Beijing Zhongbao Hengyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $328 | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 水净化机械 | UBEST PHARM PTE LTD | 中国 | $65.0K |
| 2025-07-21 | 混合机 | DAEYOO TECH. CO., LTD WENZHOU | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-21 | 工业蒸馏设备 | DAEYOO TECH. CO., LTD WENZHOU | 中国 | $14.0K |
| 2025-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | JIANGSU SHENNONG AUTOCLAVE INC | 中国 | $420 |
| 2025-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | JIANGSU SHENNONG AUTOCLAVE INC | 中国 | $800 |
| 2025-02-24 | 混合机 | SHANGHAI ALIGNED MACHINERY MANUFACTURE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-20 | 机械零件 | SHANGHAI JORNEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-01-20 | 机械零件 | SHANGHAI JORNEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-01-20 | 齿轮及变速器 | SHANGHAI JORNEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-20 | 离合器联轴器 | SHANGHAI JORNEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $240 |