Cholimex Food Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,643 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Cholimex
- 邮箱50
154
进口笔数
2,643
出口笔数
$4.16M
进口金额
$125.78M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-24
最近出口
36
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304475742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1MPCD4 |
| 成立日期 | 2006-07-19 |
| 联系地址 | Lô C40-43/I, C51-55/II Đường Số 7, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CHOLIMEX |
| 企业英文名称 | CHOLIMEX FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C40-43/I, C51-55/II Đường Số 7, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842837653389 |
| 邮箱 | cholimexfood@cholimexfood.com.vn |
| 传真 | +842837653025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 810亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 230500 | 花生油渣 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 091091 | 混合香料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 091030 | 姜黄 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 210310 | 酱油 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 22 | $741.7K |
| 法国 | 12 | $732.3K |
| 泰国 | 32 | $687.2K |
| 日本 | 16 | $626.9K |
| 中国 | 17 | $380.1K |
| 西班牙 | 4 | $232.7K |
| 马来西亚 | 9 | $181.5K |
| 越南 | 4 | $171.9K |
| 中国台湾 | 2 | $167.6K |
| 英国 | 21 | $109.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 888 | $56.76M |
| 瑞士 | 140 | $11.58M |
| 美国 | 161 | $10.64M |
| 法国 | 436 | $9.54M |
| 波兰 | 146 | $5.75M |
| 加拿大 | 47 | $4.83M |
| 中国香港 | 227 | $4.68M |
| 蒙古 | 49 | $3.86M |
| 澳大利亚 | 65 | $3.45M |
| 韩国 | 72 | $2.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Castorgirnar Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $710.9K | 蓖麻油、其他油渣饼 |
| Nichirei Foods Inc. | 日本 | 13 | $611.5K | 聚乙烯袋、混合调味料 |
| Wipak Gryspeert SAS | 比利时 | 7 | $543.9K | 非泡沫塑料片 |
| Northern Food Complex Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $497.5K | 酱油、混合调味料 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $344.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Delisauce World Foods Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $181.5K | 混合调味料、玻璃容器 |
| AMPACK | 巴拿马 | 8 | $128.5K | 塑料包装箱、乙烯聚合物塑料 |
| Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $99.4K | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| Tonkin Products Ltd. | 英国 | 10 | $38.0K | 混合香料、混合调味料 |
| Nedspice Asia B.V. | 印度 | 7 | $30.8K | 姜黄、整孜然籽 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonkin Products Ltd. | 英国 | 885 | $56.69M | 其他食品制剂、保藏虾制品 |
| Fresh & Frozen Food AG | 瑞士 | 139 | $11.58M | 包馅面食、其他食品制剂 |
| Nichirei Foods U.S.A. Inc. | 美国 | 111 | $9.37M | 包馅面食 |
| T & T Foods | 越南 | 328 | $6.52M | 混合调味料、碾磨大米 |
| Vershold Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 146 | $5.75M | 混合调味料、瓦楞纸箱 |
| Greco International Sales Corporation | 加拿大 | 44 | $4.50M | 其他食品制剂、保藏虾制品 |
| KK Food Trading Co., Ltd. | 越南 | 189 | $4.02M | 混合调味料、制备面食 |
| Royal Foods Aust Pty Ltd | 澳大利亚 | 39 | $3.14M | 冷冻蔬菜制品、包馅面食 |
| T & T Foods | 法国 | 89 | $1.71M | 制备面食、其他食品制剂 |
| VSPY Smart Trade Co., Ltd. | 越南 | 49 | $862.8K | 小麦粉、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木制餐具 | PURPLE CHAMELEON LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | PURPLE CHAMELEON LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-28 | 花生油渣 | CASTORGIRNAR INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $45.3K |
| 2026-04-28 | 花生油渣 | CASTORGIRNAR INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $45.3K |
| 2026-04-10 | 干香菇 | YICHENG DASHANHE EDIBLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-10 | 干香菇 | YICHENG DASHANHE EDIBLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | WIPAK GRYSPEERT SAS | 法国 | $38.1K |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | WIPAK GRYSPEERT SAS | 法国 | $38.1K |
| 2026-04-08 | 酱油 | NORTHERN FOOD COMPLEX CO LTD | 泰国 | $529 |
| 2026-04-08 | 酱油 | NORTHERN FOOD COMPLEX CO LTD | 泰国 | $29.9K |
出口(共 2,643)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 混合调味料 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $12.4K |
| 2026-06-24 | 混合调味料 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $527 |
| 2026-06-24 | 混合调味料 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $18.8K |
| 2026-06-24 | 混合调味料 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $40.3K |
| 2026-06-22 | 混合调味料 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $5.1K |
| 2026-06-22 | 酱油 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $12.1K |
| 2026-06-22 | 混合调味料 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $57.8K |
| 2026-06-22 | 酱油 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $17.7K |
| 2026-06-22 | 混合调味料 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $17.3K |
| 2026-06-22 | 混合调味料 | FOOD EXPRESS LLC | 蒙古 | $5.5K |