Cholimex Food Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,643 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Cholimex

154
进口笔数
2,643
出口笔数
$4.16M
进口金额
$125.78M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-24
最近出口
36
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.28M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $623.8K · 14 笔2023-09进口 $25.6K · 1 笔出口 $2.80M · 65 笔2023-10进口 $92.9K · 2 笔出口 $3.39M · 63 笔2023-11进口 $190.2K · 7 笔出口 $3.43M · 70 笔2023-12进口 $71.5K · 3 笔出口 $2.92M · 61 笔2024-01进口 $50.6K · 5 笔出口 $2.54M · 66 笔2024-02进口 $56.2K · 2 笔出口 $1.65M · 34 笔2024-03进口 $255.5K · 6 笔出口 $2.46M · 63 笔2024-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $2.76M · 71 笔2024-05进口 $197.2K · 9 笔出口 $3.24M · 73 笔2024-06进口 $137.3K · 5 笔出口 $3.66M · 82 笔2024-07进口 $75.3K · 3 笔出口 $2.79M · 57 笔2024-08进口 $42.5K · 3 笔出口 $4.52M · 95 笔2024-09进口 $203.2K · 3 笔出口 $3.56M · 62 笔2024-10进口 $246.2K · 5 笔出口 $4.25M · 80 笔2024-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $4.23M · 78 笔2024-12进口 $40.8K · 3 笔出口 $3.30M · 69 笔2025-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $2.23M · 49 笔2025-02进口 $100.4K · 4 笔出口 $2.52M · 58 笔2025-03进口 $159.1K · 6 笔出口 $2.96M · 74 笔2025-04进口 $51.2K · 4 笔出口 $2.68M · 69 笔2025-05进口 $143.1K · 4 笔出口 $3.37M · 68 笔2025-06进口 $100.5K · 3 笔出口 $3.24M · 63 笔2025-07进口 $3.3K · 3 笔出口 $4.40M · 86 笔2025-08进口 $189.5K · 6 笔出口 $5.28M · 94 笔2025-09进口 $179.5K · 6 笔出口 $3.08M · 64 笔2025-10进口 $38.9K · 3 笔出口 $5.13M · 83 笔2025-11进口 $56.8K · 3 笔出口 $3.30M · 68 笔2025-12进口 $112.5K · 4 笔出口 $4.15M · 86 笔2026-01进口 $98.7K · 4 笔出口 $2.81M · 57 笔2026-02进口 $35.4K · 1 笔出口 $2.09M · 46 笔2026-03进口 $59.5K · 4 笔出口 $3.37M · 84 笔2026-04进口 $323.7K · 6 笔出口 $3.44M · 75 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $256.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $623.8K · 14 笔2023-09进口 $25.6K · 1 笔出口 $2.80M · 65 笔2023-10进口 $92.9K · 2 笔出口 $3.39M · 63 笔2023-11进口 $190.2K · 7 笔出口 $3.43M · 70 笔2023-12进口 $71.5K · 3 笔出口 $2.92M · 61 笔2024-01进口 $50.6K · 5 笔出口 $2.54M · 66 笔2024-02进口 $56.2K · 2 笔出口 $1.65M · 34 笔2024-03进口 $255.5K · 6 笔出口 $2.46M · 63 笔2024-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $2.76M · 71 笔2024-05进口 $197.2K · 9 笔出口 $3.24M · 73 笔2024-06进口 $137.3K · 5 笔出口 $3.66M · 82 笔2024-07进口 $75.3K · 3 笔出口 $2.79M · 57 笔2024-08进口 $42.5K · 3 笔出口 $4.52M · 95 笔2024-09进口 $203.2K · 3 笔出口 $3.56M · 62 笔2024-10进口 $246.2K · 5 笔出口 $4.25M · 80 笔2024-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $4.23M · 78 笔2024-12进口 $40.8K · 3 笔出口 $3.30M · 69 笔2025-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $2.23M · 49 笔2025-02进口 $100.4K · 4 笔出口 $2.52M · 58 笔2025-03进口 $159.1K · 6 笔出口 $2.96M · 74 笔2025-04进口 $51.2K · 4 笔出口 $2.68M · 69 笔2025-05进口 $143.1K · 4 笔出口 $3.37M · 68 笔2025-06进口 $100.5K · 3 笔出口 $3.24M · 63 笔2025-07进口 $3.3K · 3 笔出口 $4.40M · 86 笔2025-08进口 $189.5K · 6 笔出口 $5.28M · 94 笔2025-09进口 $179.5K · 6 笔出口 $3.08M · 64 笔2025-10进口 $38.9K · 3 笔出口 $5.13M · 83 笔2025-11进口 $56.8K · 3 笔出口 $3.30M · 68 笔2025-12进口 $112.5K · 4 笔出口 $4.15M · 86 笔2026-01进口 $98.7K · 4 笔出口 $2.81M · 57 笔2026-02进口 $35.4K · 1 笔出口 $2.09M · 46 笔2026-03进口 $59.5K · 4 笔出口 $3.37M · 84 笔2026-04进口 $323.7K · 6 笔出口 $3.44M · 75 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $256.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0304475742
企查查编码QVND1MPCD4
成立日期2006-07-19
联系地址Lô C40-43/I, C51-55/II Đường Số 7, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CHOLIMEX
企业英文名称CHOLIMEX FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C40-43/I, C51-55/II Đường Số 7, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842837653389
邮箱cholimexfood@cholimexfood.com.vn
传真+842837653025
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本810亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
210690其他食品制剂
210310酱油
230500花生油渣
392190非泡沫塑料片
091091混合香料
392410塑料餐具
091030姜黄
210610蛋白浓缩物
392020聚丙烯塑料

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
190590其他食品制剂
160529保藏虾制品
190220包馅面食
210310酱油
210320番茄调味汁
160420鱼肉制品
481910瓦楞纸箱
200490冷冻蔬菜制品
190490谷物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度22$741.7K
法国12$732.3K
泰国32$687.2K
日本16$626.9K
中国17$380.1K
西班牙4$232.7K
马来西亚9$181.5K
越南4$171.9K
中国台湾2$167.6K
英国21$109.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国888$56.76M
瑞士140$11.58M
美国161$10.64M
法国436$9.54M
波兰146$5.75M
加拿大47$4.83M
中国香港227$4.68M
蒙古49$3.86M
澳大利亚65$3.45M
韩国72$2.98M

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Castorgirnar Industries Pvt. Ltd.印度15$710.9K蓖麻油、其他油渣饼
Nichirei Foods Inc.日本13$611.5K聚乙烯袋、混合调味料
Wipak Gryspeert SAS比利时7$543.9K非泡沫塑料片
Northern Food Complex Co., Ltd.泰国15$497.5K酱油、混合调味料
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡7$344.9K食品香料、工业用芳香物质
Delisauce World Foods Sdn. Bhd.马来西亚9$181.5K混合调味料、玻璃容器
AMPACK巴拿马8$128.5K塑料包装箱、乙烯聚合物塑料
Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd.马来西亚15$99.4K其他食品制剂、其他化学制剂
Tonkin Products Ltd.英国10$38.0K混合香料、混合调味料
Nedspice Asia B.V.印度7$30.8K姜黄、整孜然籽

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tonkin Products Ltd.英国885$56.69M其他食品制剂、保藏虾制品
Fresh & Frozen Food AG瑞士139$11.58M包馅面食、其他食品制剂
Nichirei Foods U.S.A. Inc.美国111$9.37M包馅面食
T & T Foods越南328$6.52M混合调味料、碾磨大米
Vershold Poland Sp. z o.o.波兰146$5.75M混合调味料、瓦楞纸箱
Greco International Sales Corporation加拿大44$4.50M其他食品制剂、保藏虾制品
KK Food Trading Co., Ltd.越南189$4.02M混合调味料、制备面食
Royal Foods Aust Pty Ltd澳大利亚39$3.14M冷冻蔬菜制品、包馅面食
T & T Foods法国89$1.71M制备面食、其他食品制剂
VSPY Smart Trade Co., Ltd.越南49$862.8K小麦粉、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木制餐具PURPLE CHAMELEON LTD中国$31.3K
2026-04-29木制餐具PURPLE CHAMELEON LTD中国$31.3K
2026-04-28花生油渣CASTORGIRNAR INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$45.3K
2026-04-28花生油渣CASTORGIRNAR INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$45.3K
2026-04-10干香菇YICHENG DASHANHE EDIBLE TECHNOLOGY CO LTD中国$9.1K
2026-04-10干香菇YICHENG DASHANHE EDIBLE TECHNOLOGY CO LTD中国$9.1K
2026-04-09非泡沫塑料片WIPAK GRYSPEERT SAS法国$38.1K
2026-04-09非泡沫塑料片WIPAK GRYSPEERT SAS法国$38.1K
2026-04-08酱油NORTHERN FOOD COMPLEX CO LTD泰国$529
2026-04-08酱油NORTHERN FOOD COMPLEX CO LTD泰国$29.9K

出口(共 2,643)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24混合调味料FOOD EXPRESS LLC蒙古$12.4K
2026-06-24混合调味料FOOD EXPRESS LLC蒙古$527
2026-06-24混合调味料FOOD EXPRESS LLC蒙古$18.8K
2026-06-24混合调味料FOOD EXPRESS LLC蒙古$40.3K
2026-06-22混合调味料FOOD EXPRESS LLC蒙古$5.1K
2026-06-22酱油FOOD EXPRESS LLC蒙古$12.1K
2026-06-22混合调味料FOOD EXPRESS LLC蒙古$57.8K
2026-06-22酱油FOOD EXPRESS LLC蒙古$17.7K
2026-06-22混合调味料FOOD EXPRESS LLC蒙古$17.3K
2026-06-22混合调味料FOOD EXPRESS LLC蒙古$5.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cholimex Food Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →