Creative Intelligent Solution & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Giải Pháp Sáng Tạo Thông Minh
7
进口笔数
0
出口笔数
$25.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312892764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWS8VDP |
| 成立日期 | 2014-08-14 |
| 联系地址 | 42 Trần Quý Khoách, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP SÁNG TẠO THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | CREATIVE INTELLIGENT SOLUTION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 42 Trần Quý Khoách, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835265676 |
| 传真 | 0835265199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 910610 | 计时装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0c243a50e4357deba72e6990252bdc37 | 7 | $25.6K | ||
| Futronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $128 | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 数据处理机 | FUTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-11-23 | 数据处理机 | FUTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-11-23 | 数据处理机 | FUTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $430 |
| 2023-10-10 | 数据处理机 | FUTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-09-15 | 数据处理机 | FUTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-06-29 | 数据处理机 | FUTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-04-28 | 数据处理机 | FUTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-04-28 | 数据处理机 | FUTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $430 |
| 2023-04-26 | 计时装置 | FUTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $128 |
| 2023-02-23 | 数据处理机 | FUTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $2.3K |