Ba La Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 美术颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BA LA
23
进口笔数
9
出口笔数
$142.4K
进口金额
$213.2K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-09-20
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308987879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D5B6XR |
| 成立日期 | 2009-06-10 |
| 联系地址 | Số 60/2 Đường 36, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BA LA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60/2 Đường 36, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ, Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 và Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 của Bộ Công Thương) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngfy 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84916121311 |
| 邮箱 | alphaasteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321390 | 美术颜料 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845899 | 其他金属车床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 845951 | 数控膝式铣床 |
| 846140 | 齿轮加工机床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 845939 | 非数控镗铣床 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $79.1K |
| 印度 | 8 | $59.6K |
| 日本 | 1 | $3.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $468 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $213.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Bingxin Stationery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $68.8K | 美术颜料、油漆刷及滚筒 |
| Basuri Automotive | 印度 | 7 | $59.6K | 车辆音响信号器、车辆照明信号零件 |
| Hubei Dongsheng Special Coating Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.4K | 美术颜料、水性聚合物涂料 |
| Turner Colour Works Ltd. | 日本 | 1 | $3.1K | 美术颜料套装、美术颜料 |
| CV Air Liquide | 印度尼西亚 | 1 | $468 | 搪瓷铸铁器具、发动机泵 |
| Pratik Suvagia | 印度 | 1 | $93 | 商业广告材料、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amco Industries | 印度 | 1 | $68.4K | 齿轮加工机床、合金钢棒材 |
| Dynamic Power Services | 印度 | 1 | $47.6K | 垫片套装、黄铜条杆 |
| Vertex Gear Machinery | 印度 | 2 | $31.0K | 齿轮加工机床、其他金属加工机床 |
| Maruti Enterprise | 印度 | 1 | $22.5K | 其他金属锁、其他螺纹紧固件 |
| R.S. Engineering Works | 印度 | 1 | $12.5K | 其他钢铁链、电动滑轮提升机 |
| Vijay Engineers | 印度 | 1 | $11.3K | 其他金属车床、非数控铣床 |
| Speeditex Engineering Industries | 印度 | 1 | $11.0K | 织机零件附件、其他金属车床 |
| Kinjal Engineering Works | 印度 | 1 | $9.0K | 其他金属车床、非数控铣床 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 美术颜料 | SUZHOU BINGXIN STATIONERY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-11-24 | 美术颜料 | SUZHOU BINGXIN STATIONERY CO LTD | 中国 | $886 |
| 2025-11-24 | 美术颜料 | SUZHOU BINGXIN STATIONERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-25 | 其他针织服装 | BASURI AUTOMOTIVE | 印度 | $50 |
| 2025-08-25 | 车辆照明信号零件 | BASURI AUTOMOTIVE | 印度 | $750 |
| 2025-08-25 | 非机动车零件 | BASURI AUTOMOTIVE | 印度 | $345 |
| 2025-08-25 | 未印刷标签 | BASURI AUTOMOTIVE | 印度 | $25 |
| 2025-08-25 | 车辆音响信号器 | BASURI AUTOMOTIVE | 印度 | $1.4K |
| 2025-08-25 | 车辆照明信号零件 | BASURI AUTOMOTIVE | 印度 | $81 |
| 2025-08-25 | 车辆音响信号器 | Basuri Automotive | 印度 | $3.0K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 金属精加工机床 | VIJAY ENGINEERS | 印度 | $2.3K |
| 2025-09-20 | 非数控铣床 | VIJAY ENGINEERS | 印度 | $2.3K |
| 2025-09-20 | 其他金属车床 | VIJAY ENGINEERS | 印度 | $2.3K |
| 2025-09-20 | 非数控铣床 | VIJAY ENGINEERS | 印度 | $2.3K |
| 2025-09-20 | 其他金属车床 | VIJAY ENGINEERS | 印度 | $2.3K |
| 2025-03-24 | 卧式非数控车床 | MARUTI ENTERPRISE | 印度 | $6.5K |
| 2025-03-24 | 卧式非数控车床 | MARUTI ENTERPRISE | 印度 | $2.5K |
| 2025-03-24 | 卧式非数控车床 | MARUTI ENTERPRISE | 印度 | $3.5K |
| 2025-03-24 | 卧式非数控车床 | MARUTI ENTERPRISE | 印度 | $2.0K |
| 2025-03-24 | 数控膝式铣床 | MARUTI ENTERPRISE | 印度 | $2.0K |