HESEM MANUFACTURE TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hesem
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$45.9K
出口金额
—
最近进口
2023-10-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313106413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5H6ADS |
| 成立日期 | 2015-01-21 |
| 联系地址 | 257/7/11 Đường 11, Khu phố 4, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HESEM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 257/7/11 Đường 11, Khu phố 4, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84933090593 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846694 | 机床零件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $32.5K |
| 越南 | 4 | $6.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.0K |
| 日本 | 1 | $936 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUGGED VIDEO LLC | 美国 | 31 | $32.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | 4 | $6.4K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| HAWLEYS ENGINEERING SOLUTIONS. | 澳大利亚 | 1 | $6.0K | 贱金属配件、喷雾机零件 |
| Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | 1 | $936 | 机床零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 机床零件 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $1.9K |
| 2023-09-26 | 机床零件 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $1.3K |
| 2023-09-11 | 机床零件 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $184 |
| 2023-08-25 | 机床零件 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $350 |
| 2023-08-25 | 机床零件 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $3.1K |
| 2023-08-25 | 机床零件 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $298 |
| 2023-08-25 | 机床零件 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $2.2K |
| 2023-08-25 | 机床零件 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $200 |
| 2023-08-25 | 机床零件 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $144 |
| 2023-08-07 | 机床零件 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $97 |